Bạn có biết rằng chỉ cần nắm vững 1000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, bạn đã có thể hiểu tới 80% nội dung giao tiếp hằng ngày? Đây là nền tảng cực kỳ quan trọng cho người mới bắt đầu hoặc những ai muốn củng cố vốn từ cơ bản.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá danh sách 1000 từ tiếng Anh thông dụng, được chia thành 20 chủ đề nhỏ (mỗi chủ đề 50 từ). Cách học này giúp bạn dễ dàng tiếp cận, ghi nhớ theo ngữ cảnh, và áp dụng ngay trong đời sống thực tế.
Trong giao tiếp hằng ngày, những câu chào hỏi và từ vựng cơ bản giúp bạn bắt đầu câu chuyện, duy trì hội thoại và thể hiện phép lịch sự. Đây là nhóm từ đầu tiên mà bất kỳ ai học tiếng Anh cũng cần nắm vững.
Nội dung bài viết
ToggleGreetings & Daily Communication – Chào hỏi & Giao tiếp hằng ngày
-
Hello /həˈloʊ/ – Xin chào
-
Hi /haɪ/ – Chào
-
Good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ – Chào buổi sáng
-
Good afternoon /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ – Chào buổi chiều
-
Good evening /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ – Chào buổi tối
-
Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ – Tạm biệt
-
See you /ˈsiː juː/ – Hẹn gặp lại
-
Take care /teɪk ˈker/ – Bảo trọng
-
Please /pliːz/ – Làm ơn
-
Thank you /ˈθæŋk juː/ – Cảm ơn
-
Thanks /θæŋks/ – Cám ơn (thân mật)
-
You’re welcome /jʊər ˈwelkəm/ – Không có gì
-
Sorry /ˈsɑːri/ – Xin lỗi
-
Excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ – Xin lỗi (gây chú ý)
-
Yes /jes/ – Vâng, có
-
No /noʊ/ – Không
-
Maybe /ˈmeɪbi/ – Có thể
-
Of course /əv ˈkɔːrs/ – Tất nhiên
-
Sure /ʃʊr/ – Chắc chắn
-
How are you? /haʊ ɑːr juː/ – Bạn khỏe không?
-
I’m fine /aɪm faɪn/ – Tôi khỏe
-
Not bad /nɑːt bæd/ – Không tệ
-
What’s up? /wʌts ʌp/ – Có gì mới không?
-
Long time no see /lɔːŋ taɪm noʊ siː/ – Lâu rồi không gặp
-
Welcome /ˈwelkəm/ – Chào mừng
-
Nice to meet you /naɪs tə ˈmiːt juː/ – Rất vui được gặp bạn
-
How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/ – Dạo này sao rồi?
-
Fine, thanks /faɪn θæŋks/ – Khỏe, cảm ơn
-
And you? /ænd juː/ – Còn bạn thì sao?
-
What’s your name? /wʌts jɔːr neɪm/ – Bạn tên gì?
-
My name is… /maɪ neɪm ɪz/ – Tôi tên là…
-
Where are you from? /wer ɑːr juː frʌm/ – Bạn đến từ đâu?
-
I’m from… /aɪm frʌm/ – Tôi đến từ…
-
How old are you? /haʊ oʊld ɑːr juː/ – Bạn bao nhiêu tuổi?
-
I’m … years old /aɪm … jɪrz oʊld/ – Tôi … tuổi
-
See you soon /ˈsiː juː suːn/ – Gặp lại bạn sớm nhé
-
See you later /ˈsiː juː ˈleɪtər/ – Gặp lại sau nhé
-
Have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/ – Chúc một ngày tốt lành
-
Have a good trip /hæv ə ɡʊd trɪp/ – Chúc đi chơi vui vẻ
-
Good luck /ɡʊd lʌk/ – Chúc may mắn
-
Congratulations /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ – Chúc mừng
-
Cheers /tʃɪrz/ – Cạn ly / Chúc sức khỏe
-
Come in /kʌm ɪn/ – Mời vào
-
Sit down /sɪt daʊn/ – Ngồi xuống
-
Stand up /stænd ʌp/ – Đứng lên
-
Wait /weɪt/ – Chờ đã
-
Go ahead /ɡoʊ əˈhed/ – Cứ tự nhiên
-
All right /ˌɔːl ˈraɪt/ – Ổn rồi / Được thôi
-
No problem /noʊ ˈprɑːbləm/ – Không vấn đề gì
-
See you tomorrow /ˈsiː juː təˈmɑːroʊ/ – Hẹn gặp ngày mai
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Gia đình & Bạn bè
-
Family /ˈfæməli/ – Gia đình
-
Father /ˈfɑːðər/ – Bố
-
Dad /dæd/ – Ba (thân mật)
-
Mother /ˈmʌðər/ – Mẹ
-
Mom /mɑːm/ – Má (thân mật)
-
Parents /ˈperənts/ – Bố mẹ
-
Son /sʌn/ – Con trai
-
Daughter /ˈdɔːtər/ – Con gái
-
Brother /ˈbrʌðər/ – Anh/em trai
-
Sister /ˈsɪstər/ – Chị/em gái
-
Siblings /ˈsɪblɪŋz/ – Anh chị em ruột
-
Husband /ˈhʌzbənd/ – Chồng
-
Wife /waɪf/ – Vợ
-
Uncle /ˈʌŋkl/ – Chú, bác trai, cậu
-
Aunt /ænt/ – Dì, cô, thím, mợ
-
Cousin /ˈkʌzn/ – Anh/chị/em họ
-
Nephew /ˈnefjuː/ – Cháu trai (con anh/chị/em)
-
Niece /niːs/ – Cháu gái (con anh/chị/em)
-
Grandfather /ˈɡrændˌfɑːðər/ – Ông
-
Grandmother /ˈɡrændˌmʌðər/ – Bà
-
Grandparents /ˈɡrændˌperənts/ – Ông bà
-
Grandson /ˈɡrænˌsʌn/ – Cháu trai
-
Granddaughter /ˈɡrænˌdɔːtər/ – Cháu gái
-
Relatives /ˈrelətɪvz/ – Họ hàng
-
Family tree /ˈfæməli triː/ – Cây gia phả
-
Married /ˈmærid/ – Kết hôn
-
Single /ˈsɪŋɡl/ – Độc thân
-
Divorce /dɪˈvɔːrs/ – Ly hôn
-
Step-father /ˈstep ˌfɑːðər/ – Cha dượng
-
Step-mother /ˈstep ˌmʌðər/ – Mẹ kế
-
Step-brother /ˈstep ˌbrʌðər/ – Anh/em trai cùng cha/mẹ kế
-
Step-sister /ˈstep ˌsɪstər/ – Chị/em gái cùng cha/mẹ kế
-
Friend /frend/ – Bạn bè
-
Best friend /best frend/ – Bạn thân
-
Close friend /kloʊs frend/ – Bạn thân thiết
-
Classmate /ˈklæsmeɪt/ – Bạn cùng lớp
-
Roommate /ˈruːmmeɪt/ – Bạn cùng phòng
-
Teammate /ˈtiːmmeɪt/ – Đồng đội
-
Neighbor /ˈneɪbər/ – Hàng xóm
-
Colleague /ˈkɑːliːɡ/ – Đồng nghiệp
-
Childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ – Tuổi thơ
-
Relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ – Mối quan hệ
-
Friendship /ˈfrendʃɪp/ – Tình bạn
-
Love /lʌv/ – Tình yêu
-
Care /ker/ – Sự quan tâm
-
Support /səˈpɔːrt/ – Sự hỗ trợ
-
Trust /trʌst/ – Niềm tin
-
Respect /rɪˈspekt/ – Sự tôn trọng
-
Together /təˈɡeðər/ – Cùng nhau
-
Happy /ˈhæpi/ – Hạnh phúc
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Trường học & Học tập
-
School /skuːl/ – Trường học
-
Student /ˈstuːdnt/ – Học sinh, sinh viên
-
Teacher /ˈtiːtʃər/ – Giáo viên
-
Class /klæs/ – Lớp học
-
Classroom /ˈklæsruːm/ – Phòng học
-
Lesson /ˈlesn/ – Bài học
-
Subject /ˈsʌbdʒekt/ – Môn học
-
Homework /ˈhoʊmwɜːrk/ – Bài tập về nhà
-
Exercise /ˈeksərsaɪz/ – Bài tập
-
Test /test/ – Bài kiểm tra
-
Exam /ɪɡˈzæm/ – Kỳ thi
-
Grade /ɡreɪd/ – Điểm số, khối lớp
-
Mark /mɑːrk/ – Điểm số (Anh-Anh)
-
Result /rɪˈzʌlt/ – Kết quả
-
Report /rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo
-
Notebook /ˈnoʊtbʊk/ – Vở ghi
-
Book /bʊk/ – Sách
-
Textbook /ˈtekstbʊk/ – Sách giáo khoa
-
Library /ˈlaɪbreri/ – Thư viện
-
Dictionary /ˈdɪkʃəneri/ – Từ điển
-
Pen /pen/ – Bút mực
-
Pencil /ˈpensl/ – Bút chì
-
Ruler /ˈruːlər/ – Thước kẻ
-
Eraser /ɪˈreɪsər/ – Cục tẩy
-
Board /bɔːrd/ – Bảng
-
Blackboard /ˈblækbɔːrd/ – Bảng đen
-
Whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/ – Bảng trắng
-
Chair /tʃer/ – Ghế
-
Desk /desk/ – Bàn học
-
Bag /bæɡ/ – Cặp sách
-
Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ – Đồng phục
-
School bus /ˈskuːl bʌs/ – Xe buýt trường
-
Principal /ˈprɪnsəpl/ – Hiệu trưởng
-
Head teacher /ˌhed ˈtiːtʃər/ – Hiệu trưởng (Anh-Anh)
-
Classmate /ˈklæsmeɪt/ – Bạn cùng lớp
-
Group /ɡruːp/ – Nhóm
-
Lesson plan /ˈlesn plæn/ – Kế hoạch bài học
-
Schedule /ˈskedʒuːl/ – Thời khóa biểu
-
Diploma /dɪˈploʊmə/ – Văn bằng
-
Degree /dɪˈɡriː/ – Bằng cấp
-
Certificate /sərˈtɪfɪkət/ – Chứng chỉ
-
College /ˈkɑːlɪdʒ/ – Trường cao đẳng
-
University /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ – Trường đại học
-
Lecture /ˈlektʃər/ – Bài giảng
-
Lecturer /ˈlektʃərər/ – Giảng viên
-
Research /rɪˈsɜːrtʃ/ – Nghiên cứu
-
Laboratory /ˈlæbrətɔːri/ – Phòng thí nghiệm
-
Knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ – Kiến thức
-
Education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ – Giáo dục
-
Scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/ – Học bổng
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Công việc & Nghề nghiệp
-
Job /dʒɑːb/ – Công việc
-
Work /wɜːrk/ – Việc làm
-
Career /kəˈrɪr/ – Sự nghiệp
-
Office /ˈɔːfɪs/ – Văn phòng
-
Company /ˈkʌmpəni/ – Công ty
-
Business /ˈbɪznəs/ – Kinh doanh
-
Boss /bɑːs/ – Sếp
-
Manager /ˈmænɪdʒər/ – Quản lý
-
Employee /ɪmˈplɔɪiː/ – Nhân viên
-
Employer /ɪmˈplɔɪər/ – Người tuyển dụng
-
Colleague /ˈkɑːliːɡ/ – Đồng nghiệp
-
Team /tiːm/ – Nhóm, đội
-
Meeting /ˈmiːtɪŋ/ – Cuộc họp
-
Task /tæsk/ – Nhiệm vụ
-
Project /ˈprɑːdʒekt/ – Dự án
-
Deadline /ˈdedlaɪn/ – Hạn chót
-
Report /rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo
-
Presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ – Bài thuyết trình
-
Interview /ˈɪntərvjuː/ – Phỏng vấn
-
Resume /ˈrezjumeɪ/ – Sơ yếu lý lịch (CV)
-
Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ – Đơn xin việc
-
Salary /ˈsæləri/ – Lương
-
Wage /weɪdʒ/ – Tiền công
-
Bonus /ˈboʊnəs/ – Tiền thưởng
-
Promotion /prəˈmoʊʃn/ – Thăng chức
-
Training /ˈtreɪnɪŋ/ – Đào tạo
-
Experience /ɪkˈspɪriəns/ – Kinh nghiệm
-
Skill /skɪl/ – Kỹ năng
-
Responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ – Trách nhiệm
-
Opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ – Cơ hội
-
Client /ˈklaɪənt/ – Khách hàng (dịch vụ)
-
Customer /ˈkʌstəmər/ – Khách hàng (mua hàng)
-
Contract /ˈkɑːntrækt/ – Hợp đồng
-
Agreement /əˈɡriːmənt/ – Thỏa thuận
-
Factory /ˈfæktəri/ – Nhà máy
-
Worker /ˈwɜːrkər/ – Công nhân
-
Engineer /ˌendʒɪˈnɪr/ – Kỹ sư
-
Doctor /ˈdɑːktər/ – Bác sĩ
-
Nurse /nɜːrs/ – Y tá
-
Teacher /ˈtiːtʃər/ – Giáo viên
-
Driver /ˈdraɪvər/ – Tài xế
-
Farmer /ˈfɑːrmər/ – Nông dân
-
Chef /ʃef/ – Đầu bếp
-
Waiter /ˈweɪtər/ – Bồi bàn nam
-
Waitress /ˈweɪtrəs/ – Bồi bàn nữ
-
Police officer /pəˈliːs ˌɑːfɪsər/ – Cảnh sát
-
Soldier /ˈsoʊldʒər/ – Người lính
-
Artist /ˈɑːrtɪst/ – Nghệ sĩ
-
Singer /ˈsɪŋər/ – Ca sĩ
-
Actor /ˈæktər/ – Diễn viên
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thời gian & Ngày tháng
-
Time /taɪm/ – Thời gian
-
Date /deɪt/ – Ngày tháng
-
Day /deɪ/ – Ngày
-
Week /wiːk/ – Tuần
-
Month /mʌnθ/ – Tháng
-
Year /jɪr/ – Năm
-
Today /təˈdeɪ/ – Hôm nay
-
Yesterday /ˈjestərdeɪ/ – Hôm qua
-
Tomorrow /təˈmɑːroʊ/ – Ngày mai
-
Morning /ˈmɔːrnɪŋ/ – Buổi sáng
-
Afternoon /ˌæftərˈnuːn/ – Buổi chiều
-
Evening /ˈiːvnɪŋ/ – Buổi tối
-
Night /naɪt/ – Ban đêm
-
Midnight /ˈmɪdnaɪt/ – Nửa đêm
-
Hour /ˈaʊər/ – Giờ
-
Minute /ˈmɪnɪt/ – Phút
-
Second /ˈsekənd/ – Giây
-
O’clock /əˈklɑːk/ – Giờ đúng
-
Half past /hæf pæst/ – Rưỡi (giờ)
-
Quarter /ˈkwɔːrtər/ – Một phần tư / 15 phút
-
Calendar /ˈkælɪndər/ – Lịch
-
Schedule /ˈskedʒuːl/ – Lịch trình
-
Deadline /ˈdedlaɪn/ – Hạn chót
-
Season /ˈsiːzn/ – Mùa
-
Spring /sprɪŋ/ – Mùa xuân
-
Summer /ˈsʌmər/ – Mùa hè
-
Autumn /ˈɔːtəm/ – Mùa thu (Anh-Anh)
-
Fall /fɔːl/ – Mùa thu (Anh-Mỹ)
-
Winter /ˈwɪntər/ – Mùa đông
-
Century /ˈsentʃəri/ – Thế kỷ
-
Decade /ˈdekeɪd/ – Thập kỷ
-
Monday /ˈmʌndeɪ/ – Thứ hai
-
Tuesday /ˈtuːzdeɪ/ – Thứ ba
-
Wednesday /ˈwenzdeɪ/ – Thứ tư
-
Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ – Thứ năm
-
Friday /ˈfraɪdeɪ/ – Thứ sáu
-
Saturday /ˈsætərdeɪ/ – Thứ bảy
-
Sunday /ˈsʌndeɪ/ – Chủ nhật
-
January /ˈdʒænjuˌeri/ – Tháng một
-
February /ˈfebrueri/ – Tháng hai
-
March /mɑːrtʃ/ – Tháng ba
-
April /ˈeɪprəl/ – Tháng tư
-
May /meɪ/ – Tháng năm
-
June /dʒuːn/ – Tháng sáu
-
July /dʒuˈlaɪ/ – Tháng bảy
-
August /ɔːˈɡʌst/ – Tháng tám
-
September /sepˈtembər/ – Tháng chín
-
October /ɑːkˈtoʊbər/ – Tháng mười
-
November /noʊˈvembər/ – Tháng mười một
-
December /dɪˈsembər/ – Tháng mười hai
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Con số & Số đếm
-
Zero /ˈzɪroʊ/ – Số 0
-
One /wʌn/ – Số 1
-
Two /tuː/ – Số 2
-
Three /θriː/ – Số 3
-
Four /fɔːr/ – Số 4
-
Five /faɪv/ – Số 5
-
Six /sɪks/ – Số 6
-
Seven /ˈsevən/ – Số 7
-
Eight /eɪt/ – Số 8
-
Nine /naɪn/ – Số 9
-
Ten /ten/ – Số 10
-
Eleven /ɪˈlevn/ – Số 11
-
Twelve /twelv/ – Số 12
-
Thirteen /ˌθɜːrˈtiːn/ – Số 13
-
Fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ – Số 14
-
Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ – Số 15
-
Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ – Số 16
-
Seventeen /ˌsevntˈiːn/ – Số 17
-
Eighteen /ˌeɪˈtiːn/ – Số 18
-
Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ – Số 19
-
Twenty /ˈtwenti/ – Số 20
-
Thirty /ˈθɜːrti/ – Số 30
-
Forty /ˈfɔːrti/ – Số 40
-
Fifty /ˈfɪfti/ – Số 50
-
Sixty /ˈsɪksti/ – Số 60
-
Seventy /ˈsevnti/ – Số 70
-
Eighty /ˈeɪti/ – Số 80
-
Ninety /ˈnaɪnti/ – Số 90
-
One hundred /wʌn ˈhʌndrəd/ – Một trăm
-
One thousand /wʌn ˈθaʊznd/ – Một nghìn
-
First /fɜːrst/ – Thứ nhất
-
Second /ˈsekənd/ – Thứ hai
-
Third /θɜːrd/ – Thứ ba
-
Fourth /fɔːrθ/ – Thứ tư
-
Fifth /fɪfθ/ – Thứ năm
-
Sixth /sɪksθ/ – Thứ sáu
-
Seventh /ˈsevənθ/ – Thứ bảy
-
Eighth /eɪtθ/ – Thứ tám
-
Ninth /naɪnθ/ – Thứ chín
-
Tenth /tenθ/ – Thứ mười
-
Eleventh /ɪˈlevnθ/ – Thứ mười một
-
Twelfth /twelfθ/ – Thứ mười hai
-
Thirteenth /ˌθɜːrˈtiːnθ/ – Thứ mười ba
-
Twentieth /ˈtwentiəθ/ – Thứ hai mươi
-
Thirtieth /ˈθɜːrtiəθ/ – Thứ ba mươi
-
Fortieth /ˈfɔːrtiəθ/ – Thứ bốn mươi
-
Fiftieth /ˈfɪftiəθ/ – Thứ năm mươi
-
Hundredth /ˈhʌndrədθ/ – Thứ một trăm
-
Thousandth /ˈθaʊzndθ/ – Thứ một nghìn
-
Number /ˈnʌmbər/ – Con số
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thời tiết & Mùa
-
Weather /ˈweðər/ – Thời tiết
-
Climate /ˈklaɪmət/ – Khí hậu
-
Season /ˈsiːzn/ – Mùa
-
Spring /sprɪŋ/ – Mùa xuân
-
Summer /ˈsʌmər/ – Mùa hè
-
Autumn /ˈɔːtəm/ – Mùa thu (Anh-Anh)
-
Fall /fɔːl/ – Mùa thu (Anh-Mỹ)
-
Winter /ˈwɪntər/ – Mùa đông
-
Hot /hɑːt/ – Nóng
-
Warm /wɔːrm/ – Ấm áp
-
Cold /koʊld/ – Lạnh
-
Cool /kuːl/ – Mát mẻ
-
Sunny /ˈsʌni/ – Nắng
-
Cloudy /ˈklaʊdi/ – Nhiều mây
-
Rain /reɪn/ – Mưa
-
Rainy /ˈreɪni/ – Có mưa
-
Snow /snoʊ/ – Tuyết
-
Snowy /ˈsnoʊi/ – Có tuyết
-
Storm /stɔːrm/ – Bão
-
Stormy /ˈstɔːrmi/ – Giông bão
-
Thunder /ˈθʌndər/ – Sấm
-
Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ – Chớp, sét
-
Wind /wɪnd/ – Gió
-
Windy /ˈwɪndi/ – Có gió
-
Fog /fɑːɡ/ – Sương mù
-
Foggy /ˈfɑːɡi/ – Có sương mù
-
Mist /mɪst/ – Màn sương nhẹ
-
Humid /ˈhjuːmɪd/ – Ẩm ướt
-
Dry /draɪ/ – Khô
-
Wet /wet/ – Ướt
-
Ice /aɪs/ – Băng
-
Icy /ˈaɪsi/ – Đóng băng, lạnh giá
-
Hail /heɪl/ – Mưa đá
-
Flood /flʌd/ – Lũ lụt
-
Drought /draʊt/ – Hạn hán
-
Temperature /ˈtemprətʃər/ – Nhiệt độ
-
Degree /dɪˈɡriː/ – Độ (Celsius, Fahrenheit)
-
Forecast /ˈfɔːrkæst/ – Dự báo thời tiết
-
Rainbow /ˈreɪnboʊ/ – Cầu vồng
-
Breeze /briːz/ – Gió nhẹ
-
Shower /ˈʃaʊər/ – Mưa rào
-
Drizzle /ˈdrɪzl/ – Mưa phùn
-
Heatwave /ˈhiːtweɪv/ – Đợt nắng nóng
-
Blizzard /ˈblɪzərd/ – Bão tuyết
-
Avalanche /ˈævəlæntʃ/ – Tuyết lở
-
Tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/ – Lốc xoáy
-
Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/ – Bão lớn (Mỹ)
-
Typhoon /taɪˈfuːn/ – Bão nhiệt đới (Châu Á)
-
Monsoon /ˌmɑːnˈsuːn/ – Gió mùa
-
Atmosphere /ˈætməsfɪr/ – Bầu khí quyển
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Cảm xúc & Tính cách
-
Happy /ˈhæpi/ – Vui vẻ
-
Sad /sæd/ – Buồn
-
Angry /ˈæŋɡri/ – Giận dữ
-
Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ – Hào hứng
-
Tired /ˈtaɪərd/ – Mệt mỏi
-
Bored /bɔːrd/ – Chán chường
-
Surprised /sərˈpraɪzd/ – Ngạc nhiên
-
Scared /skerd/ – Sợ hãi
-
Nervous /ˈnɜːrvəs/ – Lo lắng
-
Relaxed /rɪˈlækst/ – Thư giãn
-
Lonely /ˈloʊnli/ – Cô đơn
-
Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ – Tự tin
-
Shy /ʃaɪ/ – Nhút nhát
-
Friendly /ˈfrendli/ – Thân thiện
-
Kind /kaɪnd/ – Tốt bụng
-
Polite /pəˈlaɪt/ – Lịch sự
-
Rude /ruːd/ – Thô lỗ
-
Honest /ˈɑːnɪst/ – Trung thực
-
Funny /ˈfʌni/ – Hài hước
-
Serious /ˈsɪriəs/ – Nghiêm túc
-
Smart /smɑːrt/ – Thông minh
-
Clever /ˈklevər/ – Lanh lợi
-
Hardworking /ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/ – Siêng năng
-
Lazy /ˈleɪzi/ – Lười biếng
-
Brave /breɪv/ – Dũng cảm
-
Generous /ˈdʒenərəs/ – Hào phóng
-
Creative /kriˈeɪtɪv/ – Sáng tạo
-
Optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ – Lạc quan
-
Pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ – Bi quan
-
Patient /ˈpeɪʃnt/ – Kiên nhẫn
-
Impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ – Nóng vội
-
Calm /kɑːm/ – Bình tĩnh
-
Sensitive /ˈsensətɪv/ – Nhạy cảm
-
Helpful /ˈhelpfl/ – Hay giúp đỡ
-
Careful /ˈkerfl/ – Cẩn thận
-
Careless /ˈkerləs/ – Cẩu thả
-
Responsible /rɪˈspɑːnsəbl/ – Có trách nhiệm
-
Irresponsible /ˌɪrɪˈspɑːnsəbl/ – Vô trách nhiệm
-
Talented /ˈtæləntɪd/ – Có tài năng
-
Talkative /ˈtɔːkətɪv/ – Hay nói
-
Quiet /ˈkwaɪət/ – Ít nói, trầm lặng
-
Outgoing /ˈaʊtɡoʊɪŋ/ – Hòa đồng
-
Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ – Dễ xúc động
-
Strong /strɔːŋ/ – Mạnh mẽ
-
Weak /wiːk/ – Yếu đuối
-
Proud /praʊd/ – Tự hào
-
Jealous /ˈdʒeləs/ – Ghen tị
-
Loving /ˈlʌvɪŋ/ – Yêu thương
-
Hopeful /ˈhoʊpfl/ – Đầy hy vọng
-
Hopeless /ˈhoʊpləs/ – Tuyệt vọng
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Màu sắc & Hình dạng
Màu sắc cơ bản
-
Color /ˈkʌlər/ – Màu sắc
-
Red /red/ – Đỏ
-
Blue /bluː/ – Xanh dương
-
Green /ɡriːn/ – Xanh lá
-
Yellow /ˈjeloʊ/ – Vàng
-
Black /blæk/ – Đen
-
White /waɪt/ – Trắng
-
Brown /braʊn/ – Nâu
-
Pink /pɪŋk/ – Hồng
-
Purple /ˈpɜːrpl/ – Tím
-
Orange /ˈɔːrɪndʒ/ – Cam
-
Gray /ɡreɪ/ – Xám (Mỹ)
-
Grey /ɡreɪ/ – Xám (Anh)
-
Silver /ˈsɪlvər/ – Bạc
-
Gold /ɡoʊld/ – Vàng kim
Màu sắc nâng cao & sắc thái
-
Light /laɪt/ – Nhạt (light blue = xanh nhạt)
-
Dark /dɑːrk/ – Đậm (dark green = xanh đậm)
-
Bright /braɪt/ – Sáng
-
Pale /peɪl/ – Nhạt, tái
-
Colorful /ˈkʌlərfl/ – Đa sắc màu
-
Colorless /ˈkʌlər ləs/ – Không màu
-
Rainbow /ˈreɪnboʊ/ – Cầu vồng
-
Shade /ʃeɪd/ – Sắc độ
-
Hue /hjuː/ – Tông màu
-
Tone /toʊn/ – Tông, gam màu
Hình dạng cơ bản
-
Shape /ʃeɪp/ – Hình dạng
-
Circle /ˈsɜːrkl/ – Hình tròn
-
Oval /ˈoʊvl/ – Hình bầu dục
-
Square /skwer/ – Hình vuông
-
Rectangle /ˈrektæŋɡl/ – Hình chữ nhật
-
Triangle /ˈtraɪæŋɡl/ – Hình tam giác
-
Diamond /ˈdaɪəmənd/ – Hình thoi
-
Star /stɑːr/ – Ngôi sao
-
Heart /hɑːrt/ – Trái tim
-
Cross /krɔːs/ – Dấu thập
Hình dạng nâng cao
-
Pentagon /ˈpentəɡɑːn/ – Hình ngũ giác
-
Hexagon /ˈheksəɡɑːn/ – Hình lục giác
-
Octagon /ˈɑːktəɡɑːn/ – Hình bát giác
-
Sphere /sfɪr/ – Hình cầu
-
Cube /kjuːb/ – Hình lập phương
-
Cylinder /ˈsɪlɪndər/ – Hình trụ
-
Cone /koʊn/ – Hình nón
-
Pyramid /ˈpɪrəmɪd/ – Hình chóp / kim tự tháp
-
Line /laɪn/ – Đường thẳng
-
Curve /kɜːrv/ – Đường cong
-
Angle /ˈæŋɡl/ – Góc
-
Edge /edʒ/ – Cạnh
-
Corner /ˈkɔːrnər/ – Góc (hình học)
-
Point /pɔɪnt/ – Điểm
-
Dimension /daɪˈmenʃn/ – Kích thước
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Động vật
Động vật nuôi trong nhà
-
Dog /dɔːɡ/ – Chó
-
Puppy /ˈpʌpi/ – Chó con
-
Cat /kæt/ – Mèo
-
Kitten /ˈkɪtn/ – Mèo con
-
Bird /bɜːrd/ – Chim
-
Parrot /ˈpærət/ – Vẹt
-
Fish /fɪʃ/ – Cá
-
Goldfish /ˈɡoʊldfɪʃ/ – Cá vàng
-
Rabbit /ˈræbɪt/ – Thỏ
-
Hamster /ˈhæmstər/ – Chuột hamster
Động vật nông trại
-
Cow /kaʊ/ – Bò
-
Bull /bʊl/ – Bò đực
-
Calf /kæf/ – Bê con
-
Horse /hɔːrs/ – Ngựa
-
Donkey /ˈdɑːŋki/ – Lừa
-
Sheep /ʃiːp/ – Cừu
-
Goat /ɡoʊt/ – Dê
-
Pig /pɪɡ/ – Lợn
-
Hen /hen/ – Gà mái
-
Rooster /ˈruːstər/ – Gà trống
Động vật hoang dã
-
Lion /ˈlaɪən/ – Sư tử
-
Tiger /ˈtaɪɡər/ – Hổ
-
Elephant /ˈelɪfənt/ – Voi
-
Giraffe /dʒəˈræf/ – Hươu cao cổ
-
Monkey /ˈmʌŋki/ – Khỉ
-
Gorilla /ɡəˈrɪlə/ – Khỉ đột
-
Zebra /ˈziːbrə/ – Ngựa vằn
-
Bear /ber/ – Gấu
-
Panda /ˈpændə/ – Gấu trúc
-
Kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ – Chuột túi
Động vật dưới nước
-
Dolphin /ˈdɑːlfɪn/ – Cá heo
-
Whale /weɪl/ – Cá voi
-
Shark /ʃɑːrk/ – Cá mập
-
Octopus /ˈɑːktəpəs/ – Bạch tuộc
-
Crab /kræb/ – Cua
-
Lobster /ˈlɑːbstər/ – Tôm hùm
-
Turtle /ˈtɜːrtl/ – Rùa
-
Seal /siːl/ – Hải cẩu
-
Starfish /ˈstɑːrfɪʃ/ – Sao biển
-
Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/ – Sứa
Động vật nhỏ & côn trùng
-
Mouse /maʊs/ – Chuột
-
Rat /ræt/ – Chuột cống
-
Bat /bæt/ – Dơi
-
Frog /frɔːɡ/ – Ếch
-
Snake /sneɪk/ – Rắn
-
Spider /ˈspaɪdər/ – Nhện
-
Ant /ænt/ – Kiến
-
Bee /biː/ – Ong
-
Butterfly /ˈbʌtərflaɪ/ – Bướm
-
Mosquito /məˈskiːtoʊ/ – Muỗi
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thực phẩm & Đồ uống
Thực phẩm cơ bản
-
Food /fuːd/ – Thức ăn
-
Meal /miːl/ – Bữa ăn
-
Breakfast /ˈbrekfəst/ – Bữa sáng
-
Lunch /lʌntʃ/ – Bữa trưa
-
Dinner /ˈdɪnər/ – Bữa tối
-
Snack /snæk/ – Bữa ăn nhẹ
-
Rice /raɪs/ – Cơm, gạo
-
Bread /bred/ – Bánh mì
-
Meat /miːt/ – Thịt
-
Fish /fɪʃ/ – Cá
Rau củ quả
-
Vegetable /ˈvedʒtəbl/ – Rau củ
-
Fruit /fruːt/ – Trái cây
-
Apple /ˈæpl/ – Táo
-
Banana /bəˈnænə/ – Chuối
-
Orange /ˈɔːrɪndʒ/ – Cam
-
Mango /ˈmæŋɡoʊ/ – Xoài
-
Tomato /təˈmeɪtoʊ/ – Cà chua
-
Potato /pəˈteɪtoʊ/ – Khoai tây
-
Carrot /ˈkærət/ – Cà rốt
-
Onion /ˈʌnjən/ – Hành tây
Đồ ăn khác
-
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ – Gà
-
Beef /biːf/ – Thịt bò
-
Pork /pɔːrk/ – Thịt lợn
-
Egg /eɡ/ – Trứng
-
Cheese /tʃiːz/ – Phô mai
-
Soup /suːp/ – Súp
-
Salad /ˈsæləd/ – Xà lách
-
Sandwich /ˈsændwɪtʃ/ – Bánh sandwich
-
Pizza /ˈpiːtsə/ – Bánh pizza
-
Noodles /ˈnuːdlz/ – Mì
Đồ uống
-
Drink /drɪŋk/ – Đồ uống
-
Water /ˈwɔːtər/ – Nước
-
Juice /dʒuːs/ – Nước ép
-
Milk /mɪlk/ – Sữa
-
Tea /tiː/ – Trà
-
Coffee /ˈkɔːfi/ – Cà phê
-
Beer /bɪr/ – Bia
-
Wine /waɪn/ – Rượu vang
-
Soda /ˈsoʊdə/ – Nước ngọt có ga
-
Smoothie /ˈsmuːði/ – Sinh tố
Gia vị & món ăn thêm
-
Salt /sɔːlt/ – Muối
-
Sugar /ˈʃʊɡər/ – Đường
-
Pepper /ˈpepər/ – Tiêu
-
Oil /ɔɪl/ – Dầu
-
Butter /ˈbʌtər/ – Bơ
-
Sauce /sɔːs/ – Nước sốt
-
Ketchup /ˈketʃəp/ – Tương cà
-
Mustard /ˈmʌstərd/ – Mù tạt
-
Honey /ˈhʌni/ – Mật ong
-
Ice cream /ˈaɪs kriːm/ – Kem
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Nhà cửa & Đồ dùng
Các phòng trong nhà
-
House /haʊs/ – Ngôi nhà
-
Room /ruːm/ – Phòng
-
Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ – Phòng khách
-
Bedroom /ˈbedruːm/ – Phòng ngủ
-
Bathroom /ˈbæθruːm/ – Phòng tắm
-
Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ – Nhà bếp
-
Dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ – Phòng ăn
-
Garage /ɡəˈrɑːʒ/ – Nhà để xe
-
Garden /ˈɡɑːrdn/ – Vườn
-
Balcony /ˈbælkəni/ – Ban công
Đồ dùng trong phòng khách
-
Sofa /ˈsoʊfə/ – Ghế sô-pha
-
Chair /tʃer/ – Ghế
-
Table /ˈteɪbl/ – Bàn
-
Coffee table /ˈkɔːfi ˌteɪbl/ – Bàn trà
-
TV /ˌtiː ˈviː/ – Tivi
-
Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ – Điều khiển từ xa
-
Lamp /læmp/ – Đèn bàn/đèn đứng
-
Curtain /ˈkɜːrtn/ – Rèm cửa
-
Carpet /ˈkɑːrpɪt/ – Thảm
-
Clock /klɑːk/ – Đồng hồ treo tường
Đồ dùng trong phòng ngủ
-
Bed /bed/ – Giường
-
Pillow /ˈpɪloʊ/ – Gối
-
Blanket /ˈblæŋkɪt/ – Chăn
-
Sheet /ʃiːt/ – Ga trải giường
-
Wardrobe /ˈwɔːrdroʊb/ – Tủ quần áo
-
Drawer /drɔːr/ – Ngăn kéo
-
Mirror /ˈmɪrər/ – Gương
-
Alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/ – Đồng hồ báo thức
-
Desk /desk/ – Bàn học
-
Bookshelf /ˈbʊkʃelf/ – Giá sách
Đồ dùng trong bếp
-
Stove /stoʊv/ – Bếp
-
Fridge /frɪdʒ/ – Tủ lạnh
-
Oven /ˈʌvn/ – Lò nướng
-
Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ – Lò vi sóng
-
Sink /sɪŋk/ – Bồn rửa
-
Cup /kʌp/ – Cốc
-
Glass /ɡlæs/ – Ly
-
Plate /pleɪt/ – Đĩa
-
Bowl /boʊl/ – Bát
-
Spoon /spuːn/ – Thìa
Vật dụng khác trong nhà
-
Fork /fɔːrk/ – Nĩa
-
Knife /naɪf/ – Dao
-
Door /dɔːr/ – Cửa
-
Window /ˈwɪndoʊ/ – Cửa sổ
-
Floor /flɔːr/ – Sàn nhà
-
Wall /wɔːl/ – Tường
-
Roof /ruːf/ – Mái nhà
-
Stairs /sterz/ – Cầu thang
-
Key /kiː/ – Chìa khóa
-
Light /laɪt/ – Đèn điện
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Địa điểm & Giao thông
Địa điểm công cộng
-
Place /pleɪs/ – Địa điểm
-
City /ˈsɪti/ – Thành phố
-
Town /taʊn/ – Thị trấn
-
Village /ˈvɪlɪdʒ/ – Ngôi làng
-
Street /striːt/ – Đường phố
-
Park /pɑːrk/ – Công viên
-
Square /skwer/ – Quảng trường
-
Market /ˈmɑːrkɪt/ – Chợ
-
Shop /ʃɑːp/ – Cửa hàng
-
Mall /mɔːl/ – Trung tâm thương mại
Địa điểm dịch vụ
-
Bank /bæŋk/ – Ngân hàng
-
Post office /poʊst ˈɔːfɪs/ – Bưu điện
-
Hospital /ˈhɑːspɪtl/ – Bệnh viện
-
Clinic /ˈklɪnɪk/ – Phòng khám
-
Pharmacy /ˈfɑːrməsi/ – Hiệu thuốc
-
School /skuːl/ – Trường học
-
University /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ – Trường đại học
-
Library /ˈlaɪbreri/ – Thư viện
-
Hotel /hoʊˈtel/ – Khách sạn
-
Restaurant /ˈrestərɑːnt/ – Nhà hàng
Địa điểm du lịch & tiện ích
-
Museum /mjuˈziːəm/ – Bảo tàng
-
Theater /ˈθiːətər/ – Rạp hát
-
Cinema /ˈsɪnəmə/ – Rạp chiếu phim
-
Stadium /ˈsteɪdiəm/ – Sân vận động
-
Beach /biːtʃ/ – Bãi biển
-
Mountain /ˈmaʊntn/ – Núi
-
River /ˈrɪvər/ – Con sông
-
Bridge /brɪdʒ/ – Cây cầu
-
Station /ˈsteɪʃn/ – Nhà ga
-
Airport /ˈerpɔːrt/ – Sân bay
Phương tiện giao thông
-
Car /kɑːr/ – Xe ô tô
-
Taxi /ˈtæksi/ – Xe taxi
-
Bus /bʌs/ – Xe buýt
-
Coach /koʊtʃ/ – Xe khách đường dài
-
Train /treɪn/ – Tàu hỏa
-
Subway /ˈsʌbweɪ/ – Tàu điện ngầm
-
Tram /træm/ – Xe điện
-
Bicycle /ˈbaɪsɪkl/ – Xe đạp
-
Motorbike /ˈmoʊtərbaɪk/ – Xe máy
-
Scooter /ˈskuːtər/ – Xe tay ga
Giao thông đường thủy & hàng không
-
Ship /ʃɪp/ – Con tàu
-
Boat /boʊt/ – Thuyền
-
Ferry /ˈferi/ – Phà
-
Plane /pleɪn/ – Máy bay
-
Flight /flaɪt/ – Chuyến bay
-
Ticket /ˈtɪkɪt/ – Vé
-
Passport /ˈpæspɔːrt/ – Hộ chiếu
-
Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ – Hành lý
-
Traffic /ˈtræfɪk/ – Giao thông
-
Road /roʊd/ – Con đường
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thể thao & Giải trí
Thể thao phổ biến
-
Sport /spɔːrt/ – Thể thao
-
Game /ɡeɪm/ – Trò chơi, trận đấu
-
Player /ˈpleɪər/ – Người chơi
-
Team /tiːm/ – Đội
-
Match /mætʃ/ – Trận đấu
-
Win /wɪn/ – Chiến thắng
-
Lose /luːz/ – Thua
-
Draw /drɔː/ – Hòa
-
Score /skɔːr/ – Tỉ số, ghi điểm
-
Goal /ɡoʊl/ – Bàn thắng
Các môn thể thao
-
Football (soccer) /ˈfʊtbɔːl/ – Bóng đá
-
Basketball /ˈbæskɪtbɔːl/ – Bóng rổ
-
Volleyball /ˈvɑːlibɔːl/ – Bóng chuyền
-
Tennis /ˈtenɪs/ – Quần vợt
-
Badminton /ˈbædmɪntən/ – Cầu lông
-
Table tennis /ˈteɪbl tenɪs/ – Bóng bàn
-
Baseball /ˈbeɪsbɔːl/ – Bóng chày
-
Golf /ɡɑːlf/ – Đánh gôn
-
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ – Bơi lội
-
Running /ˈrʌnɪŋ/ – Chạy bộ
Giải trí trong nhà
-
Music /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc
-
Song /sɔːŋ/ – Bài hát
-
Singer /ˈsɪŋər/ – Ca sĩ
-
Dance /dæns/ – Khiêu vũ, nhảy
-
Movie /ˈmuːvi/ – Phim
-
Film /fɪlm/ – Phim (Anh-Anh)
-
Actor /ˈæktər/ – Nam diễn viên
-
Actress /ˈæktrəs/ – Nữ diễn viên
-
Theater /ˈθiːətər/ – Rạp hát
-
Concert /ˈkɑːnsərt/ – Buổi hòa nhạc
Hoạt động giải trí ngoài trời
-
Picnic /ˈpɪknɪk/ – Dã ngoại
-
Camping /ˈkæmpɪŋ/ – Cắm trại
-
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ – Leo núi, đi bộ đường dài
-
Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ – Đi xe đạp
-
Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ – Câu cá
-
Hunting /ˈhʌntɪŋ/ – Săn bắn
-
Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ – Lướt sóng
-
Skiing /ˈskiːɪŋ/ – Trượt tuyết
-
Skating /ˈskeɪtɪŋ/ – Trượt băng
-
Yoga /ˈjoʊɡə/ – Yoga
Giải trí khác
-
Party /ˈpɑːrti/ – Bữa tiệc
-
Festival /ˈfestɪvl/ – Lễ hội
-
Game show /ˈɡeɪm ʃoʊ/ – Trò chơi truyền hình
-
Cartoon /kɑːrˈtuːn/ – Hoạt hình
-
Video game /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ – Trò chơi điện tử
-
Chess /tʃes/ – Cờ vua
-
Cards /kɑːrdz/ – Bài tây
-
Karaoke /ˌkæriˈoʊki/ – Karaoke
-
Painting /ˈpeɪntɪŋ/ – Vẽ tranh
-
Photography /fəˈtɑːɡrəfi/ – Nhiếp ảnh
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Sức khỏe & Cơ thể
Bộ phận cơ thể
-
Body /ˈbɑːdi/ – Cơ thể
-
Head /hed/ – Đầu
-
Face /feɪs/ – Khuôn mặt
-
Hair /her/ – Tóc
-
Eye /aɪ/ – Mắt
-
Ear /ɪr/ – Tai
-
Nose /noʊz/ – Mũi
-
Mouth /maʊθ/ – Miệng
-
Tooth /tuːθ/ – Răng
-
Tongue /tʌŋ/ – Lưỡi
Thân trên
-
Neck /nek/ – Cổ
-
Shoulder /ˈʃoʊldər/ – Vai
-
Arm /ɑːrm/ – Cánh tay
-
Elbow /ˈelboʊ/ – Khuỷu tay
-
Hand /hænd/ – Bàn tay
-
Finger /ˈfɪŋɡər/ – Ngón tay
-
Thumb /θʌm/ – Ngón cái
-
Chest /tʃest/ – Ngực
-
Back /bæk/ – Lưng
-
Heart /hɑːrt/ – Trái tim
Thân dưới
-
Stomach /ˈstʌmək/ – Dạ dày/bụng
-
Waist /weɪst/ – Eo
-
Hip /hɪp/ – Hông
-
Leg /leɡ/ – Chân
-
Knee /niː/ – Đầu gối
-
Foot /fʊt/ – Bàn chân
-
Toe /toʊ/ – Ngón chân
-
Bone /boʊn/ – Xương
-
Muscle /ˈmʌsl/ – Cơ bắp
-
Skin /skɪn/ – Da
Sức khỏe & bệnh tật
-
Health /helθ/ – Sức khỏe
-
Sick /sɪk/ – Ốm
-
Ill /ɪl/ – Bệnh
-
Fever /ˈfiːvər/ – Sốt
-
Headache /ˈhedeɪk/ – Đau đầu
-
Stomachache /ˈstʌməkeɪk/ – Đau bụng
-
Toothache /ˈtuːθeɪk/ – Đau răng
-
Backache /ˈbækeɪk/ – Đau lưng
-
Cough /kɔːf/ – Ho
-
Cold /koʊld/ – Cảm lạnh
Khám & chữa bệnh
-
Doctor /ˈdɑːktər/ – Bác sĩ
-
Nurse /nɜːrs/ – Y tá
-
Hospital /ˈhɑːspɪtl/ – Bệnh viện
-
Clinic /ˈklɪnɪk/ – Phòng khám
-
Medicine /ˈmedɪsn/ – Thuốc
-
Pill /pɪl/ – Viên thuốc
-
Injection /ɪnˈdʒekʃn/ – Tiêm thuốc
-
Bandage /ˈbændɪdʒ/ – Băng gạc
-
Exercise /ˈeksərsaɪz/ – Tập thể dục
-
Healthy /ˈhelθi/ – Khỏe mạnh
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Quần áo & Thời trang
Quần áo cơ bản
-
Clothes /kloʊðz/ – Quần áo
-
Shirt /ʃɜːrt/ – Áo sơ mi
-
T-shirt /ˈtiː ʃɜːrt/ – Áo thun
-
Blouse /blaʊz/ – Áo kiểu (nữ)
-
Pants /pænts/ – Quần dài
-
Jeans /dʒiːnz/ – Quần bò, quần jean
-
Shorts /ʃɔːrts/ – Quần short
-
Skirt /skɜːrt/ – Váy ngắn
-
Dress /dres/ – Váy liền
-
Suit /suːt/ – Bộ com-lê
Trang phục ngoài
-
Jacket /ˈdʒækɪt/ – Áo khoác ngắn
-
Coat /koʊt/ – Áo khoác dài
-
Sweater /ˈswetər/ – Áo len
-
Hoodie /ˈhʊdi/ – Áo hoodie
-
Raincoat /ˈreɪnkoʊt/ – Áo mưa
-
Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ – Đồng phục
-
Pajamas /pəˈdʒæməz/ – Đồ ngủ
-
Swimwear /ˈswɪmwer/ – Đồ bơi
-
Underwear /ˈʌndərwer/ – Đồ lót
-
Socks /sɑːks/ – Tất
Giày dép & phụ kiện
-
Shoes /ʃuːz/ – Giày
-
Sneakers /ˈsniːkərz/ – Giày thể thao
-
Boots /buːts/ – Giày/ủng cao cổ
-
Sandals /ˈsændlz/ – Dép quai
-
Slippers /ˈslɪpərz/ – Dép đi trong nhà
-
Hat /hæt/ – Mũ
-
Cap /kæp/ – Mũ lưỡi trai
-
Scarf /skɑːrf/ – Khăn quàng
-
Gloves /ɡlʌvz/ – Găng tay
-
Belt /belt/ – Thắt lưng
Thời trang & phụ kiện khác
-
Tie /taɪ/ – Cà vạt
-
Bow tie /ˈboʊ taɪ/ – Nơ thắt cổ
-
Watch /wɑːtʃ/ – Đồng hồ đeo tay
-
Sunglasses /ˈsʌnɡlæsɪz/ – Kính râm
-
Handbag /ˈhændbæɡ/ – Túi xách tay
-
Backpack /ˈbækpæk/ – Ba lô
-
Wallet /ˈwɑːlɪt/ – Ví tiền
-
Ring /rɪŋ/ – Nhẫn
-
Necklace /ˈnekləs/ – Vòng cổ
-
Earrings /ˈɪrɪŋz/ – Hoa tai
Thuật ngữ về thời trang
-
Fashion /ˈfæʃn/ – Thời trang
-
Style /staɪl/ – Phong cách
-
Trend /trend/ – Xu hướng
-
Outfit /ˈaʊtfɪt/ – Bộ trang phục
-
Brand /brænd/ – Thương hiệu
-
Designer /dɪˈzaɪnər/ – Nhà thiết kế
-
Model /ˈmɑːdl/ – Người mẫu
-
Fitting room /ˈfɪtɪŋ ruːm/ – Phòng thử đồ
-
Size /saɪz/ – Kích cỡ
-
Price tag /praɪs tæɡ/ – Nhãn giá
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Công nghệ & Thiết bị
Thiết bị điện tử phổ biến
-
Computer /kəmˈpjuːtər/ – Máy tính
-
Laptop /ˈlæptɑːp/ – Máy tính xách tay
-
Desktop /ˈdeskˌtɑːp/ – Máy tính để bàn
-
Tablet /ˈtæblət/ – Máy tính bảng
-
Smartphone /ˈsmɑːrtfoʊn/ – Điện thoại thông minh
-
Phone /foʊn/ – Điện thoại
-
Camera /ˈkæmrə/ – Máy ảnh
-
Video camera /ˈvɪdioʊ ˈkæmrə/ – Máy quay video
-
Television (TV) /ˈtelɪvɪʒn/ – Tivi
-
Radio /ˈreɪdioʊ/ – Radio
Bộ phận & phụ kiện máy tính
-
Keyboard /ˈkiːbɔːrd/ – Bàn phím
-
Mouse /maʊs/ – Chuột máy tính
-
Screen /skriːn/ – Màn hình
-
Monitor /ˈmɑːnɪtər/ – Màn hình máy tính
-
Printer /ˈprɪntər/ – Máy in
-
Scanner /ˈskænər/ – Máy quét
-
Speaker /ˈspiːkər/ – Loa
-
Headphones /ˈhedfoʊnz/ – Tai nghe chụp
-
Earphones /ˈɪrfoʊnz/ – Tai nghe nhét tai
-
Microphone /ˈmaɪkrəfoʊn/ – Micro
Kết nối & lưu trữ
-
Internet /ˈɪntərnet/ – Internet
-
Wi-Fi /ˈwaɪ faɪ/ – Wi-Fi
-
Network /ˈnetwɜːrk/ – Mạng lưới
-
USB /ˌjuː es ˈbiː/ – USB
-
Cable /ˈkeɪbl/ – Dây cáp
-
Charger /ˈtʃɑːrdʒər/ – Bộ sạc
-
Battery /ˈbætəri/ – Pin
-
Power bank /ˈpaʊər bæŋk/ – Sạc dự phòng
-
Cloud /klaʊd/ – Điện toán đám mây
-
Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ – Lưu trữ
Phần mềm & ứng dụng
-
Software /ˈsɔːftwer/ – Phần mềm
-
Hardware /ˈhɑːrdwer/ – Phần cứng
-
Program /ˈproʊɡræm/ – Chương trình
-
App (application) /æp/ – Ứng dụng
-
Browser /ˈbraʊzər/ – Trình duyệt
-
Website /ˈwebsaɪt/ – Trang web
-
Email /ˈiːmeɪl/ – Thư điện tử
-
Message /ˈmesɪdʒ/ – Tin nhắn
-
File /faɪl/ – Tệp
-
Folder /ˈfoʊldər/ – Thư mục
Công nghệ hiện đại
-
Robot /ˈroʊbɑːt/ – Người máy
-
Drone /droʊn/ – Máy bay không người lái
-
Smartwatch /ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ – Đồng hồ thông minh
-
Virtual reality (VR) /ˌvɜːrtʃuəl riˈæləti/ – Thực tế ảo
-
Artificial intelligence (AI) /ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ – Trí tuệ nhân tạo
-
Blockchain /ˈblɑːktʃeɪn/ – Chuỗi khối
-
Cryptocurrency /ˈkrɪptəʊkɜːrənsi/ – Tiền mã hóa
-
3D printer /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntər/ – Máy in 3D
-
Smart home /smɑːrt hoʊm/ – Nhà thông minh
-
Gadget /ˈɡædʒɪt/ – Đồ công nghệ, tiện ích
50 động từ tiếng Anh thông dụng
-
Be /biː/ – Thì, là, ở
-
Have /hæv/ – Có
-
Do /duː/ – Làm
-
Say /seɪ/ – Nói
-
Go /ɡoʊ/ – Đi
-
Come /kʌm/ – Đến
-
Get /ɡet/ – Nhận, lấy được
-
Make /meɪk/ – Làm, tạo ra
-
Take /teɪk/ – Lấy, mang
-
Give /ɡɪv/ – Cho
-
Know /noʊ/ – Biết
-
Think /θɪŋk/ – Nghĩ
-
Understand /ˌʌndərˈstænd/ – Hiểu
-
Remember /rɪˈmembər/ – Nhớ
-
Forget /fərˈɡet/ – Quên
-
Need /niːd/ – Cần
-
Want /wɑːnt/ – Muốn
-
Like /laɪk/ – Thích
-
Love /lʌv/ – Yêu
-
Hate /heɪt/ – Ghét
-
Work /wɜːrk/ – Làm việc
-
Study /ˈstʌdi/ – Học tập
-
Teach /tiːtʃ/ – Dạy
-
Learn /lɜːrn/ – Học
-
Read /riːd/ – Đọc
-
Write /raɪt/ – Viết
-
Speak /spiːk/ – Nói
-
Listen /ˈlɪsn/ – Nghe
-
Hear /hɪr/ – Nghe thấy
-
Watch /wɑːtʃ/ – Xem
-
Play /pleɪ/ – Chơi
-
Run /rʌn/ – Chạy
-
Walk /wɔːk/ – Đi bộ
-
Sit /sɪt/ – Ngồi
-
Stand /stænd/ – Đứng
-
Open /ˈoʊpən/ – Mở
-
Close /kloʊz/ – Đóng
-
Start /stɑːrt/ – Bắt đầu
-
Finish /ˈfɪnɪʃ/ – Kết thúc
-
Stop /stɑːp/ – Dừng lại
-
Buy /baɪ/ – Mua
-
Sell /sel/ – Bán
-
Eat /iːt/ – Ăn
-
Drink /drɪŋk/ – Uống
-
Cook /kʊk/ – Nấu ăn
-
Sleep /sliːp/ – Ngủ
-
Wake /weɪk/ – Thức dậy
-
Live /lɪv/ – Sống
-
Die /daɪ/ – Chết
-
Help /help/ – Giúp đỡ
50 tính từ tiếng Anh thông dụng
-
Big /bɪɡ/ – To, lớn
-
Small /smɔːl/ – Nhỏ
-
Large /lɑːrdʒ/ – Rộng, lớn
-
Short /ʃɔːrt/ – Ngắn
-
Long /lɔːŋ/ – Dài
-
Tall /tɔːl/ – Cao
-
High /haɪ/ – Cao (mức độ, chiều cao)
-
Low /loʊ/ – Thấp
-
Good /ɡʊd/ – Tốt
-
Bad /bæd/ – Xấu
-
New /nuː/ – Mới
-
Old /oʊld/ – Cũ, già
-
Young /jʌŋ/ – Trẻ
-
Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ – Đẹp
-
Pretty /ˈprɪti/ – Xinh xắn
-
Ugly /ˈʌɡli/ – Xấu xí
-
Clean /kliːn/ – Sạch sẽ
-
Dirty /ˈdɜːrti/ – Bẩn
-
Hot /hɑːt/ – Nóng
-
Cold /koʊld/ – Lạnh
-
Warm /wɔːrm/ – Ấm áp
-
Cool /kuːl/ – Mát mẻ
-
Fast /fæst/ – Nhanh
-
Slow /sloʊ/ – Chậm
-
Early /ˈɜːrli/ – Sớm
-
Late /leɪt/ – Muộn
-
Easy /ˈiːzi/ – Dễ
-
Difficult /ˈdɪfɪkəlt/ – Khó
-
Hard /hɑːrd/ – Cứng, khó
-
Soft /sɔːft/ – Mềm
-
Strong /strɔːŋ/ – Mạnh
-
Weak /wiːk/ – Yếu
-
Rich /rɪtʃ/ – Giàu
-
Poor /pʊr/ – Nghèo
-
Right /raɪt/ – Đúng
-
Wrong /rɔːŋ/ – Sai
-
Same /seɪm/ – Giống nhau
-
Different /ˈdɪfrənt/ – Khác nhau
-
Happy /ˈhæpi/ – Vui
-
Sad /sæd/ – Buồn
-
Hungry /ˈhʌŋɡri/ – Đói
-
Thirsty /ˈθɜːrsti/ – Khát
-
Busy /ˈbɪzi/ – Bận rộn
-
Free /friː/ – Rảnh
-
Important /ɪmˈpɔːrtnt/ – Quan trọng
-
Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ – Thú vị
-
Boring /ˈbɔːrɪŋ/ – Nhàm chán
-
Lucky /ˈlʌki/ – May mắn
-
Unlucky /ʌnˈlʌki/ – Xui xẻo
-
Famous /ˈfeɪməs/ – Nổi tiếng
50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Trạng từ & Liên từ
Trạng từ chỉ tần suất & mức độ
-
Always /ˈɔːlweɪz/ – Luôn luôn
-
Usually /ˈjuːʒuəli/ – Thường xuyên
-
Often /ˈɔːfn/ – Thường
-
Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ – Thỉnh thoảng
-
Rarely /ˈrerli/ – Hiếm khi
-
Never /ˈnevər/ – Không bao giờ
-
Already /ɔːlˈredi/ – Đã rồi
-
Still /stɪl/ – Vẫn còn
-
Yet /jet/ – Chưa, đã (trong câu phủ định/nghi vấn)
-
Just /dʒʌst/ – Vừa mới
Trạng từ chỉ cách thức & thời gian
-
Quickly /ˈkwɪkli/ – Nhanh chóng
-
Slowly /ˈsloʊli/ – Chậm rãi
-
Carefully /ˈkerfəli/ – Cẩn thận
-
Easily /ˈiːzəli/ – Dễ dàng
-
Well /wel/ – Tốt, giỏi
-
Badly /ˈbædli/ – Tệ
-
Early /ˈɜːrli/ – Sớm
-
Late /leɪt/ – Muộn
-
Now /naʊ/ – Bây giờ
-
Then /ðen/ – Sau đó
Trạng từ chỉ nơi chốn & mức độ
-
Here /hɪr/ – Ở đây
-
There /ðer/ – Ở đó
-
Everywhere /ˈevriwer/ – Khắp nơi
-
Nowhere /ˈnoʊwer/ – Không nơi nào
-
Near /nɪr/ – Gần
-
Far /fɑːr/ – Xa
-
Very /ˈveri/ – Rất
-
Quite /kwaɪt/ – Khá
-
Too /tuː/ – Quá
-
Enough /ɪˈnʌf/ – Đủ
Liên từ nối câu
-
And /ænd/ – Và
-
Or /ɔːr/ – Hoặc
-
But /bʌt/ – Nhưng
-
So /soʊ/ – Vì vậy
-
Because /bɪˈkɔːz/ – Bởi vì
-
Although /ɔːlˈðoʊ/ – Mặc dù
-
Though /ðoʊ/ – Dù, mặc dù
-
If /ɪf/ – Nếu
-
When /wen/ – Khi
-
While /waɪl/ – Trong khi
Liên từ & trạng từ mở rộng
-
Until /ʌnˈtɪl/ – Cho đến khi
-
Since /sɪns/ – Kể từ khi
-
Before /bɪˈfɔːr/ – Trước khi
-
After /ˈæftər/ – Sau khi
-
Because of /bɪˈkɔːz əv/ – Vì, do
-
Therefore /ˈðerfɔːr/ – Do đó
-
However /haʊˈevər/ – Tuy nhiên
-
Moreover /mɔːrˈoʊvər/ – Hơn nữa
-
In addition /ɪn əˈdɪʃn/ – Thêm vào đó
-
Otherwise /ˈʌðərwaɪz/ – Nếu không thì
Kết luận
1000 từ tiếng Anh thông dụng chính là “nền móng vàng” cho bất kỳ ai mới bắt đầu học ngoại ngữ. Đây không chỉ là những từ xuất hiện nhiều nhất trong đời sống hằng ngày, mà còn là “chìa khóa” giúp bạn nhanh chóng nghe hiểu – giao tiếp – đọc hiểu – và viết tiếng Anh một cách tự nhiên.
Khi đã nắm vững 1000 từ cơ bản này, bạn sẽ thấy:
-
Việc nghe người bản xứ trong hội thoại, phim ảnh hay tin tức trở nên dễ dàng hơn, vì phần lớn từ ngữ họ sử dụng đều nằm trong danh sách này.
-
Việc nói và phản xạ giao tiếp sẽ tự nhiên hơn, vì bạn có đủ vốn từ để diễn đạt hầu hết nhu cầu cơ bản trong học tập, công việc và du lịch.
-
Việc đọc sách, báo, email bằng tiếng Anh sẽ nhanh hơn, ít phải tra từ điển hơn.
-
Việc viết đoạn văn, email hoặc tin nhắn cũng trở nên trôi chảy, tự tin hơn nhiều.
Điều quan trọng là bạn cần học theo chủ đề, kết hợp lặp lại thường xuyên (spaced repetition), và đặc biệt là áp dụng ngay vào thực tế: viết nhật ký, nói chuyện với bạn bè, luyện nghe bằng podcast, hoặc xem phim có phụ đề.
Hãy coi 1000 từ này như một “hành trang cơ bản” trên con đường chinh phục tiếng Anh. Khi đã xây nền vững chắc, bạn sẽ dễ dàng mở rộng vốn từ lên 2000, 3000 hay 5000 từ – lúc đó việc sử dụng tiếng Anh sẽ thực sự trôi chảy và gần gũi như ngôn ngữ thứ hai.
