1000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng – Danh Sách Theo 20 Chủ Đề Giúp Bạn Học Nhanh & Hiệu Quả

Bạn có biết rằng chỉ cần nắm vững 1000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, bạn đã có thể hiểu tới 80% nội dung giao tiếp hằng ngày? Đây là nền tảng cực kỳ quan trọng cho người mới bắt đầu hoặc những ai muốn củng cố vốn từ cơ bản.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá danh sách 1000 từ tiếng Anh thông dụng, được chia thành 20 chủ đề nhỏ (mỗi chủ đề 50 từ). Cách học này giúp bạn dễ dàng tiếp cận, ghi nhớ theo ngữ cảnh, và áp dụng ngay trong đời sống thực tế.


Trong giao tiếp hằng ngày, những câu chào hỏi và từ vựng cơ bản giúp bạn bắt đầu câu chuyện, duy trì hội thoại và thể hiện phép lịch sự. Đây là nhóm từ đầu tiên mà bất kỳ ai học tiếng Anh cũng cần nắm vững.

Nội dung bài viết

Greetings & Daily Communication – Chào hỏi & Giao tiếp hằng ngày

  1. Hello /həˈloʊ/ – Xin chào

  2. Hi /haɪ/ – Chào

  3. Good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ – Chào buổi sáng

  4. Good afternoon /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ – Chào buổi chiều

  5. Good evening /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ – Chào buổi tối

  6. Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ – Tạm biệt

  7. See you /ˈsiː juː/ – Hẹn gặp lại

  8. Take care /teɪk ˈker/ – Bảo trọng

  9. Please /pliːz/ – Làm ơn

  10. Thank you /ˈθæŋk juː/ – Cảm ơn

  11. Thanks /θæŋks/ – Cám ơn (thân mật)

  12. You’re welcome /jʊər ˈwelkəm/ – Không có gì

  13. Sorry /ˈsɑːri/ – Xin lỗi

  14. Excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ – Xin lỗi (gây chú ý)

  15. Yes /jes/ – Vâng, có

  16. No /noʊ/ – Không

  17. Maybe /ˈmeɪbi/ – Có thể

  18. Of course /əv ˈkɔːrs/ – Tất nhiên

  19. Sure /ʃʊr/ – Chắc chắn

  20. How are you? /haʊ ɑːr juː/ – Bạn khỏe không?

  21. I’m fine /aɪm faɪn/ – Tôi khỏe

  22. Not bad /nɑːt bæd/ – Không tệ

  23. What’s up? /wʌts ʌp/ – Có gì mới không?

  24. Long time no see /lɔːŋ taɪm noʊ siː/ – Lâu rồi không gặp

  25. Welcome /ˈwelkəm/ – Chào mừng

  26. Nice to meet you /naɪs tə ˈmiːt juː/ – Rất vui được gặp bạn

  27. How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/ – Dạo này sao rồi?

  28. Fine, thanks /faɪn θæŋks/ – Khỏe, cảm ơn

  29. And you? /ænd juː/ – Còn bạn thì sao?

  30. What’s your name? /wʌts jɔːr neɪm/ – Bạn tên gì?

  31. My name is… /maɪ neɪm ɪz/ – Tôi tên là…

  32. Where are you from? /wer ɑːr juː frʌm/ – Bạn đến từ đâu?

  33. I’m from… /aɪm frʌm/ – Tôi đến từ…

  34. How old are you? /haʊ oʊld ɑːr juː/ – Bạn bao nhiêu tuổi?

  35. I’m … years old /aɪm … jɪrz oʊld/ – Tôi … tuổi

  36. See you soon /ˈsiː juː suːn/ – Gặp lại bạn sớm nhé

  37. See you later /ˈsiː juː ˈleɪtər/ – Gặp lại sau nhé

  38. Have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/ – Chúc một ngày tốt lành

  39. Have a good trip /hæv ə ɡʊd trɪp/ – Chúc đi chơi vui vẻ

  40. Good luck /ɡʊd lʌk/ – Chúc may mắn

  41. Congratulations /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ – Chúc mừng

  42. Cheers /tʃɪrz/ – Cạn ly / Chúc sức khỏe

  43. Come in /kʌm ɪn/ – Mời vào

  44. Sit down /sɪt daʊn/ – Ngồi xuống

  45. Stand up /stænd ʌp/ – Đứng lên

  46. Wait /weɪt/ – Chờ đã

  47. Go ahead /ɡoʊ əˈhed/ – Cứ tự nhiên

  48. All right /ˌɔːl ˈraɪt/ – Ổn rồi / Được thôi

  49. No problem /noʊ ˈprɑːbləm/ – Không vấn đề gì

  50. See you tomorrow /ˈsiː juː təˈmɑːroʊ/ – Hẹn gặp ngày mai


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Gia đình & Bạn bè

  1. Family /ˈfæməli/ – Gia đình

  2. Father /ˈfɑːðər/ – Bố

  3. Dad /dæd/ – Ba (thân mật)

  4. Mother /ˈmʌðər/ – Mẹ

  5. Mom /mɑːm/ – Má (thân mật)

  6. Parents /ˈperənts/ – Bố mẹ

  7. Son /sʌn/ – Con trai

  8. Daughter /ˈdɔːtər/ – Con gái

  9. Brother /ˈbrʌðər/ – Anh/em trai

  10. Sister /ˈsɪstər/ – Chị/em gái

  11. Siblings /ˈsɪblɪŋz/ – Anh chị em ruột

  12. Husband /ˈhʌzbənd/ – Chồng

  13. Wife /waɪf/ – Vợ

  14. Uncle /ˈʌŋkl/ – Chú, bác trai, cậu

  15. Aunt /ænt/ – Dì, cô, thím, mợ

  16. Cousin /ˈkʌzn/ – Anh/chị/em họ

  17. Nephew /ˈnefjuː/ – Cháu trai (con anh/chị/em)

  18. Niece /niːs/ – Cháu gái (con anh/chị/em)

  19. Grandfather /ˈɡrændˌfɑːðər/ – Ông

  20. Grandmother /ˈɡrændˌmʌðər/ – Bà

  21. Grandparents /ˈɡrændˌperənts/ – Ông bà

  22. Grandson /ˈɡrænˌsʌn/ – Cháu trai

  23. Granddaughter /ˈɡrænˌdɔːtər/ – Cháu gái

  24. Relatives /ˈrelətɪvz/ – Họ hàng

  25. Family tree /ˈfæməli triː/ – Cây gia phả

  26. Married /ˈmærid/ – Kết hôn

  27. Single /ˈsɪŋɡl/ – Độc thân

  28. Divorce /dɪˈvɔːrs/ – Ly hôn

  29. Step-father /ˈstep ˌfɑːðər/ – Cha dượng

  30. Step-mother /ˈstep ˌmʌðər/ – Mẹ kế

  31. Step-brother /ˈstep ˌbrʌðər/ – Anh/em trai cùng cha/mẹ kế

  32. Step-sister /ˈstep ˌsɪstər/ – Chị/em gái cùng cha/mẹ kế

  33. Friend /frend/ – Bạn bè

  34. Best friend /best frend/ – Bạn thân

  35. Close friend /kloʊs frend/ – Bạn thân thiết

  36. Classmate /ˈklæsmeɪt/ – Bạn cùng lớp

  37. Roommate /ˈruːmmeɪt/ – Bạn cùng phòng

  38. Teammate /ˈtiːmmeɪt/ – Đồng đội

  39. Neighbor /ˈneɪbər/ – Hàng xóm

  40. Colleague /ˈkɑːliːɡ/ – Đồng nghiệp

  41. Childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ – Tuổi thơ

  42. Relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ – Mối quan hệ

  43. Friendship /ˈfrendʃɪp/ – Tình bạn

  44. Love /lʌv/ – Tình yêu

  45. Care /ker/ – Sự quan tâm

  46. Support /səˈpɔːrt/ – Sự hỗ trợ

  47. Trust /trʌst/ – Niềm tin

  48. Respect /rɪˈspekt/ – Sự tôn trọng

  49. Together /təˈɡeðər/ – Cùng nhau

  50. Happy /ˈhæpi/ – Hạnh phúc


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Trường học & Học tập

  1. School /skuːl/ – Trường học

  2. Student /ˈstuːdnt/ – Học sinh, sinh viên

  3. Teacher /ˈtiːtʃər/ – Giáo viên

  4. Class /klæs/ – Lớp học

  5. Classroom /ˈklæsruːm/ – Phòng học

  6. Lesson /ˈlesn/ – Bài học

  7. Subject /ˈsʌbdʒekt/ – Môn học

  8. Homework /ˈhoʊmwɜːrk/ – Bài tập về nhà

  9. Exercise /ˈeksərsaɪz/ – Bài tập

  10. Test /test/ – Bài kiểm tra

  11. Exam /ɪɡˈzæm/ – Kỳ thi

  12. Grade /ɡreɪd/ – Điểm số, khối lớp

  13. Mark /mɑːrk/ – Điểm số (Anh-Anh)

  14. Result /rɪˈzʌlt/ – Kết quả

  15. Report /rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo

  16. Notebook /ˈnoʊtbʊk/ – Vở ghi

  17. Book /bʊk/ – Sách

  18. Textbook /ˈtekstbʊk/ – Sách giáo khoa

  19. Library /ˈlaɪbreri/ – Thư viện

  20. Dictionary /ˈdɪkʃəneri/ – Từ điển

  21. Pen /pen/ – Bút mực

  22. Pencil /ˈpensl/ – Bút chì

  23. Ruler /ˈruːlər/ – Thước kẻ

  24. Eraser /ɪˈreɪsər/ – Cục tẩy

  25. Board /bɔːrd/ – Bảng

  26. Blackboard /ˈblækbɔːrd/ – Bảng đen

  27. Whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/ – Bảng trắng

  28. Chair /tʃer/ – Ghế

  29. Desk /desk/ – Bàn học

  30. Bag /bæɡ/ – Cặp sách

  31. Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ – Đồng phục

  32. School bus /ˈskuːl bʌs/ – Xe buýt trường

  33. Principal /ˈprɪnsəpl/ – Hiệu trưởng

  34. Head teacher /ˌhed ˈtiːtʃər/ – Hiệu trưởng (Anh-Anh)

  35. Classmate /ˈklæsmeɪt/ – Bạn cùng lớp

  36. Group /ɡruːp/ – Nhóm

  37. Lesson plan /ˈlesn plæn/ – Kế hoạch bài học

  38. Schedule /ˈskedʒuːl/ – Thời khóa biểu

  39. Diploma /dɪˈploʊmə/ – Văn bằng

  40. Degree /dɪˈɡriː/ – Bằng cấp

  41. Certificate /sərˈtɪfɪkət/ – Chứng chỉ

  42. College /ˈkɑːlɪdʒ/ – Trường cao đẳng

  43. University /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ – Trường đại học

  44. Lecture /ˈlektʃər/ – Bài giảng

  45. Lecturer /ˈlektʃərər/ – Giảng viên

  46. Research /rɪˈsɜːrtʃ/ – Nghiên cứu

  47. Laboratory /ˈlæbrətɔːri/ – Phòng thí nghiệm

  48. Knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ – Kiến thức

  49. Education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ – Giáo dục

  50. Scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/ – Học bổng


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Công việc & Nghề nghiệp

  1. Job /dʒɑːb/ – Công việc

  2. Work /wɜːrk/ – Việc làm

  3. Career /kəˈrɪr/ – Sự nghiệp

  4. Office /ˈɔːfɪs/ – Văn phòng

  5. Company /ˈkʌmpəni/ – Công ty

  6. Business /ˈbɪznəs/ – Kinh doanh

  7. Boss /bɑːs/ – Sếp

  8. Manager /ˈmænɪdʒər/ – Quản lý

  9. Employee /ɪmˈplɔɪiː/ – Nhân viên

  10. Employer /ɪmˈplɔɪər/ – Người tuyển dụng

  11. Colleague /ˈkɑːliːɡ/ – Đồng nghiệp

  12. Team /tiːm/ – Nhóm, đội

  13. Meeting /ˈmiːtɪŋ/ – Cuộc họp

  14. Task /tæsk/ – Nhiệm vụ

  15. Project /ˈprɑːdʒekt/ – Dự án

  16. Deadline /ˈdedlaɪn/ – Hạn chót

  17. Report /rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo

  18. Presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ – Bài thuyết trình

  19. Interview /ˈɪntərvjuː/ – Phỏng vấn

  20. Resume /ˈrezjumeɪ/ – Sơ yếu lý lịch (CV)

  21. Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ – Đơn xin việc

  22. Salary /ˈsæləri/ – Lương

  23. Wage /weɪdʒ/ – Tiền công

  24. Bonus /ˈboʊnəs/ – Tiền thưởng

  25. Promotion /prəˈmoʊʃn/ – Thăng chức

  26. Training /ˈtreɪnɪŋ/ – Đào tạo

  27. Experience /ɪkˈspɪriəns/ – Kinh nghiệm

  28. Skill /skɪl/ – Kỹ năng

  29. Responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ – Trách nhiệm

  30. Opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ – Cơ hội

  31. Client /ˈklaɪənt/ – Khách hàng (dịch vụ)

  32. Customer /ˈkʌstəmər/ – Khách hàng (mua hàng)

  33. Contract /ˈkɑːntrækt/ – Hợp đồng

  34. Agreement /əˈɡriːmənt/ – Thỏa thuận

  35. Factory /ˈfæktəri/ – Nhà máy

  36. Worker /ˈwɜːrkər/ – Công nhân

  37. Engineer /ˌendʒɪˈnɪr/ – Kỹ sư

  38. Doctor /ˈdɑːktər/ – Bác sĩ

  39. Nurse /nɜːrs/ – Y tá

  40. Teacher /ˈtiːtʃər/ – Giáo viên

  41. Driver /ˈdraɪvər/ – Tài xế

  42. Farmer /ˈfɑːrmər/ – Nông dân

  43. Chef /ʃef/ – Đầu bếp

  44. Waiter /ˈweɪtər/ – Bồi bàn nam

  45. Waitress /ˈweɪtrəs/ – Bồi bàn nữ

  46. Police officer /pəˈliːs ˌɑːfɪsər/ – Cảnh sát

  47. Soldier /ˈsoʊldʒər/ – Người lính

  48. Artist /ˈɑːrtɪst/ – Nghệ sĩ

  49. Singer /ˈsɪŋər/ – Ca sĩ

  50. Actor /ˈæktər/ – Diễn viên


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thời gian & Ngày tháng

  1. Time /taɪm/ – Thời gian

  2. Date /deɪt/ – Ngày tháng

  3. Day /deɪ/ – Ngày

  4. Week /wiːk/ – Tuần

  5. Month /mʌnθ/ – Tháng

  6. Year /jɪr/ – Năm

  7. Today /təˈdeɪ/ – Hôm nay

  8. Yesterday /ˈjestərdeɪ/ – Hôm qua

  9. Tomorrow /təˈmɑːroʊ/ – Ngày mai

  10. Morning /ˈmɔːrnɪŋ/ – Buổi sáng

  11. Afternoon /ˌæftərˈnuːn/ – Buổi chiều

  12. Evening /ˈiːvnɪŋ/ – Buổi tối

  13. Night /naɪt/ – Ban đêm

  14. Midnight /ˈmɪdnaɪt/ – Nửa đêm

  15. Hour /ˈaʊər/ – Giờ

  16. Minute /ˈmɪnɪt/ – Phút

  17. Second /ˈsekənd/ – Giây

  18. O’clock /əˈklɑːk/ – Giờ đúng

  19. Half past /hæf pæst/ – Rưỡi (giờ)

  20. Quarter /ˈkwɔːrtər/ – Một phần tư / 15 phút

  21. Calendar /ˈkælɪndər/ – Lịch

  22. Schedule /ˈskedʒuːl/ – Lịch trình

  23. Deadline /ˈdedlaɪn/ – Hạn chót

  24. Season /ˈsiːzn/ – Mùa

  25. Spring /sprɪŋ/ – Mùa xuân

  26. Summer /ˈsʌmər/ – Mùa hè

  27. Autumn /ˈɔːtəm/ – Mùa thu (Anh-Anh)

  28. Fall /fɔːl/ – Mùa thu (Anh-Mỹ)

  29. Winter /ˈwɪntər/ – Mùa đông

  30. Century /ˈsentʃəri/ – Thế kỷ

  31. Decade /ˈdekeɪd/ – Thập kỷ

  32. Monday /ˈmʌndeɪ/ – Thứ hai

  33. Tuesday /ˈtuːzdeɪ/ – Thứ ba

  34. Wednesday /ˈwenzdeɪ/ – Thứ tư

  35. Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ – Thứ năm

  36. Friday /ˈfraɪdeɪ/ – Thứ sáu

  37. Saturday /ˈsætərdeɪ/ – Thứ bảy

  38. Sunday /ˈsʌndeɪ/ – Chủ nhật

  39. January /ˈdʒænjuˌeri/ – Tháng một

  40. February /ˈfebrueri/ – Tháng hai

  41. March /mɑːrtʃ/ – Tháng ba

  42. April /ˈeɪprəl/ – Tháng tư

  43. May /meɪ/ – Tháng năm

  44. June /dʒuːn/ – Tháng sáu

  45. July /dʒuˈlaɪ/ – Tháng bảy

  46. August /ɔːˈɡʌst/ – Tháng tám

  47. September /sepˈtembər/ – Tháng chín

  48. October /ɑːkˈtoʊbər/ – Tháng mười

  49. November /noʊˈvembər/ – Tháng mười một

  50. December /dɪˈsembər/ – Tháng mười hai


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Con số & Số đếm

  1. Zero /ˈzɪroʊ/ – Số 0

  2. One /wʌn/ – Số 1

  3. Two /tuː/ – Số 2

  4. Three /θriː/ – Số 3

  5. Four /fɔːr/ – Số 4

  6. Five /faɪv/ – Số 5

  7. Six /sɪks/ – Số 6

  8. Seven /ˈsevən/ – Số 7

  9. Eight /eɪt/ – Số 8

  10. Nine /naɪn/ – Số 9

  11. Ten /ten/ – Số 10

  12. Eleven /ɪˈlevn/ – Số 11

  13. Twelve /twelv/ – Số 12

  14. Thirteen /ˌθɜːrˈtiːn/ – Số 13

  15. Fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ – Số 14

  16. Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ – Số 15

  17. Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ – Số 16

  18. Seventeen /ˌsevntˈiːn/ – Số 17

  19. Eighteen /ˌeɪˈtiːn/ – Số 18

  20. Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ – Số 19

  21. Twenty /ˈtwenti/ – Số 20

  22. Thirty /ˈθɜːrti/ – Số 30

  23. Forty /ˈfɔːrti/ – Số 40

  24. Fifty /ˈfɪfti/ – Số 50

  25. Sixty /ˈsɪksti/ – Số 60

  26. Seventy /ˈsevnti/ – Số 70

  27. Eighty /ˈeɪti/ – Số 80

  28. Ninety /ˈnaɪnti/ – Số 90

  29. One hundred /wʌn ˈhʌndrəd/ – Một trăm

  30. One thousand /wʌn ˈθaʊznd/ – Một nghìn

  31. First /fɜːrst/ – Thứ nhất

  32. Second /ˈsekənd/ – Thứ hai

  33. Third /θɜːrd/ – Thứ ba

  34. Fourth /fɔːrθ/ – Thứ tư

  35. Fifth /fɪfθ/ – Thứ năm

  36. Sixth /sɪksθ/ – Thứ sáu

  37. Seventh /ˈsevənθ/ – Thứ bảy

  38. Eighth /eɪtθ/ – Thứ tám

  39. Ninth /naɪnθ/ – Thứ chín

  40. Tenth /tenθ/ – Thứ mười

  41. Eleventh /ɪˈlevnθ/ – Thứ mười một

  42. Twelfth /twelfθ/ – Thứ mười hai

  43. Thirteenth /ˌθɜːrˈtiːnθ/ – Thứ mười ba

  44. Twentieth /ˈtwentiəθ/ – Thứ hai mươi

  45. Thirtieth /ˈθɜːrtiəθ/ – Thứ ba mươi

  46. Fortieth /ˈfɔːrtiəθ/ – Thứ bốn mươi

  47. Fiftieth /ˈfɪftiəθ/ – Thứ năm mươi

  48. Hundredth /ˈhʌndrədθ/ – Thứ một trăm

  49. Thousandth /ˈθaʊzndθ/ – Thứ một nghìn

  50. Number /ˈnʌmbər/ – Con số


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thời tiết & Mùa

  1. Weather /ˈweðər/ – Thời tiết

  2. Climate /ˈklaɪmət/ – Khí hậu

  3. Season /ˈsiːzn/ – Mùa

  4. Spring /sprɪŋ/ – Mùa xuân

  5. Summer /ˈsʌmər/ – Mùa hè

  6. Autumn /ˈɔːtəm/ – Mùa thu (Anh-Anh)

  7. Fall /fɔːl/ – Mùa thu (Anh-Mỹ)

  8. Winter /ˈwɪntər/ – Mùa đông

  9. Hot /hɑːt/ – Nóng

  10. Warm /wɔːrm/ – Ấm áp

  11. Cold /koʊld/ – Lạnh

  12. Cool /kuːl/ – Mát mẻ

  13. Sunny /ˈsʌni/ – Nắng

  14. Cloudy /ˈklaʊdi/ – Nhiều mây

  15. Rain /reɪn/ – Mưa

  16. Rainy /ˈreɪni/ – Có mưa

  17. Snow /snoʊ/ – Tuyết

  18. Snowy /ˈsnoʊi/ – Có tuyết

  19. Storm /stɔːrm/ – Bão

  20. Stormy /ˈstɔːrmi/ – Giông bão

  21. Thunder /ˈθʌndər/ – Sấm

  22. Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ – Chớp, sét

  23. Wind /wɪnd/ – Gió

  24. Windy /ˈwɪndi/ – Có gió

  25. Fog /fɑːɡ/ – Sương mù

  26. Foggy /ˈfɑːɡi/ – Có sương mù

  27. Mist /mɪst/ – Màn sương nhẹ

  28. Humid /ˈhjuːmɪd/ – Ẩm ướt

  29. Dry /draɪ/ – Khô

  30. Wet /wet/ – Ướt

  31. Ice /aɪs/ – Băng

  32. Icy /ˈaɪsi/ – Đóng băng, lạnh giá

  33. Hail /heɪl/ – Mưa đá

  34. Flood /flʌd/ – Lũ lụt

  35. Drought /draʊt/ – Hạn hán

  36. Temperature /ˈtemprətʃər/ – Nhiệt độ

  37. Degree /dɪˈɡriː/ – Độ (Celsius, Fahrenheit)

  38. Forecast /ˈfɔːrkæst/ – Dự báo thời tiết

  39. Rainbow /ˈreɪnboʊ/ – Cầu vồng

  40. Breeze /briːz/ – Gió nhẹ

  41. Shower /ˈʃaʊər/ – Mưa rào

  42. Drizzle /ˈdrɪzl/ – Mưa phùn

  43. Heatwave /ˈhiːtweɪv/ – Đợt nắng nóng

  44. Blizzard /ˈblɪzərd/ – Bão tuyết

  45. Avalanche /ˈævəlæntʃ/ – Tuyết lở

  46. Tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/ – Lốc xoáy

  47. Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/ – Bão lớn (Mỹ)

  48. Typhoon /taɪˈfuːn/ – Bão nhiệt đới (Châu Á)

  49. Monsoon /ˌmɑːnˈsuːn/ – Gió mùa

  50. Atmosphere /ˈætməsfɪr/ – Bầu khí quyển


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Cảm xúc & Tính cách

  1. Happy /ˈhæpi/ – Vui vẻ

  2. Sad /sæd/ – Buồn

  3. Angry /ˈæŋɡri/ – Giận dữ

  4. Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ – Hào hứng

  5. Tired /ˈtaɪərd/ – Mệt mỏi

  6. Bored /bɔːrd/ – Chán chường

  7. Surprised /sərˈpraɪzd/ – Ngạc nhiên

  8. Scared /skerd/ – Sợ hãi

  9. Nervous /ˈnɜːrvəs/ – Lo lắng

  10. Relaxed /rɪˈlækst/ – Thư giãn

  11. Lonely /ˈloʊnli/ – Cô đơn

  12. Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ – Tự tin

  13. Shy /ʃaɪ/ – Nhút nhát

  14. Friendly /ˈfrendli/ – Thân thiện

  15. Kind /kaɪnd/ – Tốt bụng

  16. Polite /pəˈlaɪt/ – Lịch sự

  17. Rude /ruːd/ – Thô lỗ

  18. Honest /ˈɑːnɪst/ – Trung thực

  19. Funny /ˈfʌni/ – Hài hước

  20. Serious /ˈsɪriəs/ – Nghiêm túc

  21. Smart /smɑːrt/ – Thông minh

  22. Clever /ˈklevər/ – Lanh lợi

  23. Hardworking /ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/ – Siêng năng

  24. Lazy /ˈleɪzi/ – Lười biếng

  25. Brave /breɪv/ – Dũng cảm

  26. Generous /ˈdʒenərəs/ – Hào phóng

  27. Creative /kriˈeɪtɪv/ – Sáng tạo

  28. Optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ – Lạc quan

  29. Pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ – Bi quan

  30. Patient /ˈpeɪʃnt/ – Kiên nhẫn

  31. Impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ – Nóng vội

  32. Calm /kɑːm/ – Bình tĩnh

  33. Sensitive /ˈsensətɪv/ – Nhạy cảm

  34. Helpful /ˈhelpfl/ – Hay giúp đỡ

  35. Careful /ˈkerfl/ – Cẩn thận

  36. Careless /ˈkerləs/ – Cẩu thả

  37. Responsible /rɪˈspɑːnsəbl/ – Có trách nhiệm

  38. Irresponsible /ˌɪrɪˈspɑːnsəbl/ – Vô trách nhiệm

  39. Talented /ˈtæləntɪd/ – Có tài năng

  40. Talkative /ˈtɔːkətɪv/ – Hay nói

  41. Quiet /ˈkwaɪət/ – Ít nói, trầm lặng

  42. Outgoing /ˈaʊtɡoʊɪŋ/ – Hòa đồng

  43. Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ – Dễ xúc động

  44. Strong /strɔːŋ/ – Mạnh mẽ

  45. Weak /wiːk/ – Yếu đuối

  46. Proud /praʊd/ – Tự hào

  47. Jealous /ˈdʒeləs/ – Ghen tị

  48. Loving /ˈlʌvɪŋ/ – Yêu thương

  49. Hopeful /ˈhoʊpfl/ – Đầy hy vọng

  50. Hopeless /ˈhoʊpləs/ – Tuyệt vọng


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Màu sắc & Hình dạng

Màu sắc cơ bản

  1. Color /ˈkʌlər/ – Màu sắc

  2. Red /red/ – Đỏ

  3. Blue /bluː/ – Xanh dương

  4. Green /ɡriːn/ – Xanh lá

  5. Yellow /ˈjeloʊ/ – Vàng

  6. Black /blæk/ – Đen

  7. White /waɪt/ – Trắng

  8. Brown /braʊn/ – Nâu

  9. Pink /pɪŋk/ – Hồng

  10. Purple /ˈpɜːrpl/ – Tím

  11. Orange /ˈɔːrɪndʒ/ – Cam

  12. Gray /ɡreɪ/ – Xám (Mỹ)

  13. Grey /ɡreɪ/ – Xám (Anh)

  14. Silver /ˈsɪlvər/ – Bạc

  15. Gold /ɡoʊld/ – Vàng kim

Màu sắc nâng cao & sắc thái

  1. Light /laɪt/ – Nhạt (light blue = xanh nhạt)

  2. Dark /dɑːrk/ – Đậm (dark green = xanh đậm)

  3. Bright /braɪt/ – Sáng

  4. Pale /peɪl/ – Nhạt, tái

  5. Colorful /ˈkʌlərfl/ – Đa sắc màu

  6. Colorless /ˈkʌlər ləs/ – Không màu

  7. Rainbow /ˈreɪnboʊ/ – Cầu vồng

  8. Shade /ʃeɪd/ – Sắc độ

  9. Hue /hjuː/ – Tông màu

  10. Tone /toʊn/ – Tông, gam màu

Hình dạng cơ bản

  1. Shape /ʃeɪp/ – Hình dạng

  2. Circle /ˈsɜːrkl/ – Hình tròn

  3. Oval /ˈoʊvl/ – Hình bầu dục

  4. Square /skwer/ – Hình vuông

  5. Rectangle /ˈrektæŋɡl/ – Hình chữ nhật

  6. Triangle /ˈtraɪæŋɡl/ – Hình tam giác

  7. Diamond /ˈdaɪəmənd/ – Hình thoi

  8. Star /stɑːr/ – Ngôi sao

  9. Heart /hɑːrt/ – Trái tim

  10. Cross /krɔːs/ – Dấu thập

Hình dạng nâng cao

  1. Pentagon /ˈpentəɡɑːn/ – Hình ngũ giác

  2. Hexagon /ˈheksəɡɑːn/ – Hình lục giác

  3. Octagon /ˈɑːktəɡɑːn/ – Hình bát giác

  4. Sphere /sfɪr/ – Hình cầu

  5. Cube /kjuːb/ – Hình lập phương

  6. Cylinder /ˈsɪlɪndər/ – Hình trụ

  7. Cone /koʊn/ – Hình nón

  8. Pyramid /ˈpɪrəmɪd/ – Hình chóp / kim tự tháp

  9. Line /laɪn/ – Đường thẳng

  10. Curve /kɜːrv/ – Đường cong

  11. Angle /ˈæŋɡl/ – Góc

  12. Edge /edʒ/ – Cạnh

  13. Corner /ˈkɔːrnər/ – Góc (hình học)

  14. Point /pɔɪnt/ – Điểm

  15. Dimension /daɪˈmenʃn/ – Kích thước


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Động vật

Động vật nuôi trong nhà

  1. Dog /dɔːɡ/ – Chó

  2. Puppy /ˈpʌpi/ – Chó con

  3. Cat /kæt/ – Mèo

  4. Kitten /ˈkɪtn/ – Mèo con

  5. Bird /bɜːrd/ – Chim

  6. Parrot /ˈpærət/ – Vẹt

  7. Fish /fɪʃ/ – Cá

  8. Goldfish /ˈɡoʊldfɪʃ/ – Cá vàng

  9. Rabbit /ˈræbɪt/ – Thỏ

  10. Hamster /ˈhæmstər/ – Chuột hamster

Động vật nông trại

  1. Cow /kaʊ/ – Bò

  2. Bull /bʊl/ – Bò đực

  3. Calf /kæf/ – Bê con

  4. Horse /hɔːrs/ – Ngựa

  5. Donkey /ˈdɑːŋki/ – Lừa

  6. Sheep /ʃiːp/ – Cừu

  7. Goat /ɡoʊt/ – Dê

  8. Pig /pɪɡ/ – Lợn

  9. Hen /hen/ – Gà mái

  10. Rooster /ˈruːstər/ – Gà trống

Động vật hoang dã

  1. Lion /ˈlaɪən/ – Sư tử

  2. Tiger /ˈtaɪɡər/ – Hổ

  3. Elephant /ˈelɪfənt/ – Voi

  4. Giraffe /dʒəˈræf/ – Hươu cao cổ

  5. Monkey /ˈmʌŋki/ – Khỉ

  6. Gorilla /ɡəˈrɪlə/ – Khỉ đột

  7. Zebra /ˈziːbrə/ – Ngựa vằn

  8. Bear /ber/ – Gấu

  9. Panda /ˈpændə/ – Gấu trúc

  10. Kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ – Chuột túi

Động vật dưới nước

  1. Dolphin /ˈdɑːlfɪn/ – Cá heo

  2. Whale /weɪl/ – Cá voi

  3. Shark /ʃɑːrk/ – Cá mập

  4. Octopus /ˈɑːktəpəs/ – Bạch tuộc

  5. Crab /kræb/ – Cua

  6. Lobster /ˈlɑːbstər/ – Tôm hùm

  7. Turtle /ˈtɜːrtl/ – Rùa

  8. Seal /siːl/ – Hải cẩu

  9. Starfish /ˈstɑːrfɪʃ/ – Sao biển

  10. Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/ – Sứa

Động vật nhỏ & côn trùng

  1. Mouse /maʊs/ – Chuột

  2. Rat /ræt/ – Chuột cống

  3. Bat /bæt/ – Dơi

  4. Frog /frɔːɡ/ – Ếch

  5. Snake /sneɪk/ – Rắn

  6. Spider /ˈspaɪdər/ – Nhện

  7. Ant /ænt/ – Kiến

  8. Bee /biː/ – Ong

  9. Butterfly /ˈbʌtərflaɪ/ – Bướm

  10. Mosquito /məˈskiːtoʊ/ – Muỗi


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thực phẩm & Đồ uống

Thực phẩm cơ bản

  1. Food /fuːd/ – Thức ăn

  2. Meal /miːl/ – Bữa ăn

  3. Breakfast /ˈbrekfəst/ – Bữa sáng

  4. Lunch /lʌntʃ/ – Bữa trưa

  5. Dinner /ˈdɪnər/ – Bữa tối

  6. Snack /snæk/ – Bữa ăn nhẹ

  7. Rice /raɪs/ – Cơm, gạo

  8. Bread /bred/ – Bánh mì

  9. Meat /miːt/ – Thịt

  10. Fish /fɪʃ/ – Cá

Rau củ quả

  1. Vegetable /ˈvedʒtəbl/ – Rau củ

  2. Fruit /fruːt/ – Trái cây

  3. Apple /ˈæpl/ – Táo

  4. Banana /bəˈnænə/ – Chuối

  5. Orange /ˈɔːrɪndʒ/ – Cam

  6. Mango /ˈmæŋɡoʊ/ – Xoài

  7. Tomato /təˈmeɪtoʊ/ – Cà chua

  8. Potato /pəˈteɪtoʊ/ – Khoai tây

  9. Carrot /ˈkærət/ – Cà rốt

  10. Onion /ˈʌnjən/ – Hành tây

Đồ ăn khác

  1. Chicken /ˈtʃɪkɪn/ – Gà

  2. Beef /biːf/ – Thịt bò

  3. Pork /pɔːrk/ – Thịt lợn

  4. Egg /eɡ/ – Trứng

  5. Cheese /tʃiːz/ – Phô mai

  6. Soup /suːp/ – Súp

  7. Salad /ˈsæləd/ – Xà lách

  8. Sandwich /ˈsændwɪtʃ/ – Bánh sandwich

  9. Pizza /ˈpiːtsə/ – Bánh pizza

  10. Noodles /ˈnuːdlz/ – Mì

Đồ uống

  1. Drink /drɪŋk/ – Đồ uống

  2. Water /ˈwɔːtər/ – Nước

  3. Juice /dʒuːs/ – Nước ép

  4. Milk /mɪlk/ – Sữa

  5. Tea /tiː/ – Trà

  6. Coffee /ˈkɔːfi/ – Cà phê

  7. Beer /bɪr/ – Bia

  8. Wine /waɪn/ – Rượu vang

  9. Soda /ˈsoʊdə/ – Nước ngọt có ga

  10. Smoothie /ˈsmuːði/ – Sinh tố

Gia vị & món ăn thêm

  1. Salt /sɔːlt/ – Muối

  2. Sugar /ˈʃʊɡər/ – Đường

  3. Pepper /ˈpepər/ – Tiêu

  4. Oil /ɔɪl/ – Dầu

  5. Butter /ˈbʌtər/ – Bơ

  6. Sauce /sɔːs/ – Nước sốt

  7. Ketchup /ˈketʃəp/ – Tương cà

  8. Mustard /ˈmʌstərd/ – Mù tạt

  9. Honey /ˈhʌni/ – Mật ong

  10. Ice cream /ˈaɪs kriːm/ – Kem


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Nhà cửa & Đồ dùng

Các phòng trong nhà

  1. House /haʊs/ – Ngôi nhà

  2. Room /ruːm/ – Phòng

  3. Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ – Phòng khách

  4. Bedroom /ˈbedruːm/ – Phòng ngủ

  5. Bathroom /ˈbæθruːm/ – Phòng tắm

  6. Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ – Nhà bếp

  7. Dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ – Phòng ăn

  8. Garage /ɡəˈrɑːʒ/ – Nhà để xe

  9. Garden /ˈɡɑːrdn/ – Vườn

  10. Balcony /ˈbælkəni/ – Ban công

Đồ dùng trong phòng khách

  1. Sofa /ˈsoʊfə/ – Ghế sô-pha

  2. Chair /tʃer/ – Ghế

  3. Table /ˈteɪbl/ – Bàn

  4. Coffee table /ˈkɔːfi ˌteɪbl/ – Bàn trà

  5. TV /ˌtiː ˈviː/ – Tivi

  6. Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ – Điều khiển từ xa

  7. Lamp /læmp/ – Đèn bàn/đèn đứng

  8. Curtain /ˈkɜːrtn/ – Rèm cửa

  9. Carpet /ˈkɑːrpɪt/ – Thảm

  10. Clock /klɑːk/ – Đồng hồ treo tường

Đồ dùng trong phòng ngủ

  1. Bed /bed/ – Giường

  2. Pillow /ˈpɪloʊ/ – Gối

  3. Blanket /ˈblæŋkɪt/ – Chăn

  4. Sheet /ʃiːt/ – Ga trải giường

  5. Wardrobe /ˈwɔːrdroʊb/ – Tủ quần áo

  6. Drawer /drɔːr/ – Ngăn kéo

  7. Mirror /ˈmɪrər/ – Gương

  8. Alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/ – Đồng hồ báo thức

  9. Desk /desk/ – Bàn học

  10. Bookshelf /ˈbʊkʃelf/ – Giá sách

Đồ dùng trong bếp

  1. Stove /stoʊv/ – Bếp

  2. Fridge /frɪdʒ/ – Tủ lạnh

  3. Oven /ˈʌvn/ – Lò nướng

  4. Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ – Lò vi sóng

  5. Sink /sɪŋk/ – Bồn rửa

  6. Cup /kʌp/ – Cốc

  7. Glass /ɡlæs/ – Ly

  8. Plate /pleɪt/ – Đĩa

  9. Bowl /boʊl/ – Bát

  10. Spoon /spuːn/ – Thìa

Vật dụng khác trong nhà

  1. Fork /fɔːrk/ – Nĩa

  2. Knife /naɪf/ – Dao

  3. Door /dɔːr/ – Cửa

  4. Window /ˈwɪndoʊ/ – Cửa sổ

  5. Floor /flɔːr/ – Sàn nhà

  6. Wall /wɔːl/ – Tường

  7. Roof /ruːf/ – Mái nhà

  8. Stairs /sterz/ – Cầu thang

  9. Key /kiː/ – Chìa khóa

  10. Light /laɪt/ – Đèn điện


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Địa điểm & Giao thông

Địa điểm công cộng

  1. Place /pleɪs/ – Địa điểm

  2. City /ˈsɪti/ – Thành phố

  3. Town /taʊn/ – Thị trấn

  4. Village /ˈvɪlɪdʒ/ – Ngôi làng

  5. Street /striːt/ – Đường phố

  6. Park /pɑːrk/ – Công viên

  7. Square /skwer/ – Quảng trường

  8. Market /ˈmɑːrkɪt/ – Chợ

  9. Shop /ʃɑːp/ – Cửa hàng

  10. Mall /mɔːl/ – Trung tâm thương mại

Địa điểm dịch vụ

  1. Bank /bæŋk/ – Ngân hàng

  2. Post office /poʊst ˈɔːfɪs/ – Bưu điện

  3. Hospital /ˈhɑːspɪtl/ – Bệnh viện

  4. Clinic /ˈklɪnɪk/ – Phòng khám

  5. Pharmacy /ˈfɑːrməsi/ – Hiệu thuốc

  6. School /skuːl/ – Trường học

  7. University /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ – Trường đại học

  8. Library /ˈlaɪbreri/ – Thư viện

  9. Hotel /hoʊˈtel/ – Khách sạn

  10. Restaurant /ˈrestərɑːnt/ – Nhà hàng

Địa điểm du lịch & tiện ích

  1. Museum /mjuˈziːəm/ – Bảo tàng

  2. Theater /ˈθiːətər/ – Rạp hát

  3. Cinema /ˈsɪnəmə/ – Rạp chiếu phim

  4. Stadium /ˈsteɪdiəm/ – Sân vận động

  5. Beach /biːtʃ/ – Bãi biển

  6. Mountain /ˈmaʊntn/ – Núi

  7. River /ˈrɪvər/ – Con sông

  8. Bridge /brɪdʒ/ – Cây cầu

  9. Station /ˈsteɪʃn/ – Nhà ga

  10. Airport /ˈerpɔːrt/ – Sân bay

Phương tiện giao thông

  1. Car /kɑːr/ – Xe ô tô

  2. Taxi /ˈtæksi/ – Xe taxi

  3. Bus /bʌs/ – Xe buýt

  4. Coach /koʊtʃ/ – Xe khách đường dài

  5. Train /treɪn/ – Tàu hỏa

  6. Subway /ˈsʌbweɪ/ – Tàu điện ngầm

  7. Tram /træm/ – Xe điện

  8. Bicycle /ˈbaɪsɪkl/ – Xe đạp

  9. Motorbike /ˈmoʊtərbaɪk/ – Xe máy

  10. Scooter /ˈskuːtər/ – Xe tay ga

Giao thông đường thủy & hàng không

  1. Ship /ʃɪp/ – Con tàu

  2. Boat /boʊt/ – Thuyền

  3. Ferry /ˈferi/ – Phà

  4. Plane /pleɪn/ – Máy bay

  5. Flight /flaɪt/ – Chuyến bay

  6. Ticket /ˈtɪkɪt/ – Vé

  7. Passport /ˈpæspɔːrt/ – Hộ chiếu

  8. Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ – Hành lý

  9. Traffic /ˈtræfɪk/ – Giao thông

  10. Road /roʊd/ – Con đường


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Thể thao & Giải trí

Thể thao phổ biến

  1. Sport /spɔːrt/ – Thể thao

  2. Game /ɡeɪm/ – Trò chơi, trận đấu

  3. Player /ˈpleɪər/ – Người chơi

  4. Team /tiːm/ – Đội

  5. Match /mætʃ/ – Trận đấu

  6. Win /wɪn/ – Chiến thắng

  7. Lose /luːz/ – Thua

  8. Draw /drɔː/ – Hòa

  9. Score /skɔːr/ – Tỉ số, ghi điểm

  10. Goal /ɡoʊl/ – Bàn thắng

Các môn thể thao

  1. Football (soccer) /ˈfʊtbɔːl/ – Bóng đá

  2. Basketball /ˈbæskɪtbɔːl/ – Bóng rổ

  3. Volleyball /ˈvɑːlibɔːl/ – Bóng chuyền

  4. Tennis /ˈtenɪs/ – Quần vợt

  5. Badminton /ˈbædmɪntən/ – Cầu lông

  6. Table tennis /ˈteɪbl tenɪs/ – Bóng bàn

  7. Baseball /ˈbeɪsbɔːl/ – Bóng chày

  8. Golf /ɡɑːlf/ – Đánh gôn

  9. Swimming /ˈswɪmɪŋ/ – Bơi lội

  10. Running /ˈrʌnɪŋ/ – Chạy bộ

Giải trí trong nhà

  1. Music /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc

  2. Song /sɔːŋ/ – Bài hát

  3. Singer /ˈsɪŋər/ – Ca sĩ

  4. Dance /dæns/ – Khiêu vũ, nhảy

  5. Movie /ˈmuːvi/ – Phim

  6. Film /fɪlm/ – Phim (Anh-Anh)

  7. Actor /ˈæktər/ – Nam diễn viên

  8. Actress /ˈæktrəs/ – Nữ diễn viên

  9. Theater /ˈθiːətər/ – Rạp hát

  10. Concert /ˈkɑːnsərt/ – Buổi hòa nhạc

Hoạt động giải trí ngoài trời

  1. Picnic /ˈpɪknɪk/ – Dã ngoại

  2. Camping /ˈkæmpɪŋ/ – Cắm trại

  3. Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ – Leo núi, đi bộ đường dài

  4. Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ – Đi xe đạp

  5. Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ – Câu cá

  6. Hunting /ˈhʌntɪŋ/ – Săn bắn

  7. Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ – Lướt sóng

  8. Skiing /ˈskiːɪŋ/ – Trượt tuyết

  9. Skating /ˈskeɪtɪŋ/ – Trượt băng

  10. Yoga /ˈjoʊɡə/ – Yoga

Giải trí khác

  1. Party /ˈpɑːrti/ – Bữa tiệc

  2. Festival /ˈfestɪvl/ – Lễ hội

  3. Game show /ˈɡeɪm ʃoʊ/ – Trò chơi truyền hình

  4. Cartoon /kɑːrˈtuːn/ – Hoạt hình

  5. Video game /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ – Trò chơi điện tử

  6. Chess /tʃes/ – Cờ vua

  7. Cards /kɑːrdz/ – Bài tây

  8. Karaoke /ˌkæriˈoʊki/ – Karaoke

  9. Painting /ˈpeɪntɪŋ/ – Vẽ tranh

  10. Photography /fəˈtɑːɡrəfi/ – Nhiếp ảnh


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Sức khỏe & Cơ thể

Bộ phận cơ thể

  1. Body /ˈbɑːdi/ – Cơ thể

  2. Head /hed/ – Đầu

  3. Face /feɪs/ – Khuôn mặt

  4. Hair /her/ – Tóc

  5. Eye /aɪ/ – Mắt

  6. Ear /ɪr/ – Tai

  7. Nose /noʊz/ – Mũi

  8. Mouth /maʊθ/ – Miệng

  9. Tooth /tuːθ/ – Răng

  10. Tongue /tʌŋ/ – Lưỡi

Thân trên

  1. Neck /nek/ – Cổ

  2. Shoulder /ˈʃoʊldər/ – Vai

  3. Arm /ɑːrm/ – Cánh tay

  4. Elbow /ˈelboʊ/ – Khuỷu tay

  5. Hand /hænd/ – Bàn tay

  6. Finger /ˈfɪŋɡər/ – Ngón tay

  7. Thumb /θʌm/ – Ngón cái

  8. Chest /tʃest/ – Ngực

  9. Back /bæk/ – Lưng

  10. Heart /hɑːrt/ – Trái tim

Thân dưới

  1. Stomach /ˈstʌmək/ – Dạ dày/bụng

  2. Waist /weɪst/ – Eo

  3. Hip /hɪp/ – Hông

  4. Leg /leɡ/ – Chân

  5. Knee /niː/ – Đầu gối

  6. Foot /fʊt/ – Bàn chân

  7. Toe /toʊ/ – Ngón chân

  8. Bone /boʊn/ – Xương

  9. Muscle /ˈmʌsl/ – Cơ bắp

  10. Skin /skɪn/ – Da

Sức khỏe & bệnh tật

  1. Health /helθ/ – Sức khỏe

  2. Sick /sɪk/ – Ốm

  3. Ill /ɪl/ – Bệnh

  4. Fever /ˈfiːvər/ – Sốt

  5. Headache /ˈhedeɪk/ – Đau đầu

  6. Stomachache /ˈstʌməkeɪk/ – Đau bụng

  7. Toothache /ˈtuːθeɪk/ – Đau răng

  8. Backache /ˈbækeɪk/ – Đau lưng

  9. Cough /kɔːf/ – Ho

  10. Cold /koʊld/ – Cảm lạnh

Khám & chữa bệnh

  1. Doctor /ˈdɑːktər/ – Bác sĩ

  2. Nurse /nɜːrs/ – Y tá

  3. Hospital /ˈhɑːspɪtl/ – Bệnh viện

  4. Clinic /ˈklɪnɪk/ – Phòng khám

  5. Medicine /ˈmedɪsn/ – Thuốc

  6. Pill /pɪl/ – Viên thuốc

  7. Injection /ɪnˈdʒekʃn/ – Tiêm thuốc

  8. Bandage /ˈbændɪdʒ/ – Băng gạc

  9. Exercise /ˈeksərsaɪz/ – Tập thể dục

  10. Healthy /ˈhelθi/ – Khỏe mạnh


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Quần áo & Thời trang

Quần áo cơ bản

  1. Clothes /kloʊðz/ – Quần áo

  2. Shirt /ʃɜːrt/ – Áo sơ mi

  3. T-shirt /ˈtiː ʃɜːrt/ – Áo thun

  4. Blouse /blaʊz/ – Áo kiểu (nữ)

  5. Pants /pænts/ – Quần dài

  6. Jeans /dʒiːnz/ – Quần bò, quần jean

  7. Shorts /ʃɔːrts/ – Quần short

  8. Skirt /skɜːrt/ – Váy ngắn

  9. Dress /dres/ – Váy liền

  10. Suit /suːt/ – Bộ com-lê

Trang phục ngoài

  1. Jacket /ˈdʒækɪt/ – Áo khoác ngắn

  2. Coat /koʊt/ – Áo khoác dài

  3. Sweater /ˈswetər/ – Áo len

  4. Hoodie /ˈhʊdi/ – Áo hoodie

  5. Raincoat /ˈreɪnkoʊt/ – Áo mưa

  6. Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ – Đồng phục

  7. Pajamas /pəˈdʒæməz/ – Đồ ngủ

  8. Swimwear /ˈswɪmwer/ – Đồ bơi

  9. Underwear /ˈʌndərwer/ – Đồ lót

  10. Socks /sɑːks/ – Tất

Giày dép & phụ kiện

  1. Shoes /ʃuːz/ – Giày

  2. Sneakers /ˈsniːkərz/ – Giày thể thao

  3. Boots /buːts/ – Giày/ủng cao cổ

  4. Sandals /ˈsændlz/ – Dép quai

  5. Slippers /ˈslɪpərz/ – Dép đi trong nhà

  6. Hat /hæt/ – Mũ

  7. Cap /kæp/ – Mũ lưỡi trai

  8. Scarf /skɑːrf/ – Khăn quàng

  9. Gloves /ɡlʌvz/ – Găng tay

  10. Belt /belt/ – Thắt lưng

Thời trang & phụ kiện khác

  1. Tie /taɪ/ – Cà vạt

  2. Bow tie /ˈboʊ taɪ/ – Nơ thắt cổ

  3. Watch /wɑːtʃ/ – Đồng hồ đeo tay

  4. Sunglasses /ˈsʌnɡlæsɪz/ – Kính râm

  5. Handbag /ˈhændbæɡ/ – Túi xách tay

  6. Backpack /ˈbækpæk/ – Ba lô

  7. Wallet /ˈwɑːlɪt/ – Ví tiền

  8. Ring /rɪŋ/ – Nhẫn

  9. Necklace /ˈnekləs/ – Vòng cổ

  10. Earrings /ˈɪrɪŋz/ – Hoa tai

Thuật ngữ về thời trang

  1. Fashion /ˈfæʃn/ – Thời trang

  2. Style /staɪl/ – Phong cách

  3. Trend /trend/ – Xu hướng

  4. Outfit /ˈaʊtfɪt/ – Bộ trang phục

  5. Brand /brænd/ – Thương hiệu

  6. Designer /dɪˈzaɪnər/ – Nhà thiết kế

  7. Model /ˈmɑːdl/ – Người mẫu

  8. Fitting room /ˈfɪtɪŋ ruːm/ – Phòng thử đồ

  9. Size /saɪz/ – Kích cỡ

  10. Price tag /praɪs tæɡ/ – Nhãn giá


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Công nghệ & Thiết bị

Thiết bị điện tử phổ biến

  1. Computer /kəmˈpjuːtər/ – Máy tính

  2. Laptop /ˈlæptɑːp/ – Máy tính xách tay

  3. Desktop /ˈdeskˌtɑːp/ – Máy tính để bàn

  4. Tablet /ˈtæblət/ – Máy tính bảng

  5. Smartphone /ˈsmɑːrtfoʊn/ – Điện thoại thông minh

  6. Phone /foʊn/ – Điện thoại

  7. Camera /ˈkæmrə/ – Máy ảnh

  8. Video camera /ˈvɪdioʊ ˈkæmrə/ – Máy quay video

  9. Television (TV) /ˈtelɪvɪʒn/ – Tivi

  10. Radio /ˈreɪdioʊ/ – Radio

Bộ phận & phụ kiện máy tính

  1. Keyboard /ˈkiːbɔːrd/ – Bàn phím

  2. Mouse /maʊs/ – Chuột máy tính

  3. Screen /skriːn/ – Màn hình

  4. Monitor /ˈmɑːnɪtər/ – Màn hình máy tính

  5. Printer /ˈprɪntər/ – Máy in

  6. Scanner /ˈskænər/ – Máy quét

  7. Speaker /ˈspiːkər/ – Loa

  8. Headphones /ˈhedfoʊnz/ – Tai nghe chụp

  9. Earphones /ˈɪrfoʊnz/ – Tai nghe nhét tai

  10. Microphone /ˈmaɪkrəfoʊn/ – Micro

Kết nối & lưu trữ

  1. Internet /ˈɪntərnet/ – Internet

  2. Wi-Fi /ˈwaɪ faɪ/ – Wi-Fi

  3. Network /ˈnetwɜːrk/ – Mạng lưới

  4. USB /ˌjuː es ˈbiː/ – USB

  5. Cable /ˈkeɪbl/ – Dây cáp

  6. Charger /ˈtʃɑːrdʒər/ – Bộ sạc

  7. Battery /ˈbætəri/ – Pin

  8. Power bank /ˈpaʊər bæŋk/ – Sạc dự phòng

  9. Cloud /klaʊd/ – Điện toán đám mây

  10. Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ – Lưu trữ

Phần mềm & ứng dụng

  1. Software /ˈsɔːftwer/ – Phần mềm

  2. Hardware /ˈhɑːrdwer/ – Phần cứng

  3. Program /ˈproʊɡræm/ – Chương trình

  4. App (application) /æp/ – Ứng dụng

  5. Browser /ˈbraʊzər/ – Trình duyệt

  6. Website /ˈwebsaɪt/ – Trang web

  7. Email /ˈiːmeɪl/ – Thư điện tử

  8. Message /ˈmesɪdʒ/ – Tin nhắn

  9. File /faɪl/ – Tệp

  10. Folder /ˈfoʊldər/ – Thư mục

Công nghệ hiện đại

  1. Robot /ˈroʊbɑːt/ – Người máy

  2. Drone /droʊn/ – Máy bay không người lái

  3. Smartwatch /ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ – Đồng hồ thông minh

  4. Virtual reality (VR) /ˌvɜːrtʃuəl riˈæləti/ – Thực tế ảo

  5. Artificial intelligence (AI) /ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ – Trí tuệ nhân tạo

  6. Blockchain /ˈblɑːktʃeɪn/ – Chuỗi khối

  7. Cryptocurrency /ˈkrɪptəʊkɜːrənsi/ – Tiền mã hóa

  8. 3D printer /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntər/ – Máy in 3D

  9. Smart home /smɑːrt hoʊm/ – Nhà thông minh

  10. Gadget /ˈɡædʒɪt/ – Đồ công nghệ, tiện ích


50 động từ tiếng Anh thông dụng

  1. Be /biː/ – Thì, là, ở

  2. Have /hæv/ – Có

  3. Do /duː/ – Làm

  4. Say /seɪ/ – Nói

  5. Go /ɡoʊ/ – Đi

  6. Come /kʌm/ – Đến

  7. Get /ɡet/ – Nhận, lấy được

  8. Make /meɪk/ – Làm, tạo ra

  9. Take /teɪk/ – Lấy, mang

  10. Give /ɡɪv/ – Cho

  11. Know /noʊ/ – Biết

  12. Think /θɪŋk/ – Nghĩ

  13. Understand /ˌʌndərˈstænd/ – Hiểu

  14. Remember /rɪˈmembər/ – Nhớ

  15. Forget /fərˈɡet/ – Quên

  16. Need /niːd/ – Cần

  17. Want /wɑːnt/ – Muốn

  18. Like /laɪk/ – Thích

  19. Love /lʌv/ – Yêu

  20. Hate /heɪt/ – Ghét

  21. Work /wɜːrk/ – Làm việc

  22. Study /ˈstʌdi/ – Học tập

  23. Teach /tiːtʃ/ – Dạy

  24. Learn /lɜːrn/ – Học

  25. Read /riːd/ – Đọc

  26. Write /raɪt/ – Viết

  27. Speak /spiːk/ – Nói

  28. Listen /ˈlɪsn/ – Nghe

  29. Hear /hɪr/ – Nghe thấy

  30. Watch /wɑːtʃ/ – Xem

  31. Play /pleɪ/ – Chơi

  32. Run /rʌn/ – Chạy

  33. Walk /wɔːk/ – Đi bộ

  34. Sit /sɪt/ – Ngồi

  35. Stand /stænd/ – Đứng

  36. Open /ˈoʊpən/ – Mở

  37. Close /kloʊz/ – Đóng

  38. Start /stɑːrt/ – Bắt đầu

  39. Finish /ˈfɪnɪʃ/ – Kết thúc

  40. Stop /stɑːp/ – Dừng lại

  41. Buy /baɪ/ – Mua

  42. Sell /sel/ – Bán

  43. Eat /iːt/ – Ăn

  44. Drink /drɪŋk/ – Uống

  45. Cook /kʊk/ – Nấu ăn

  46. Sleep /sliːp/ – Ngủ

  47. Wake /weɪk/ – Thức dậy

  48. Live /lɪv/ – Sống

  49. Die /daɪ/ – Chết

  50. Help /help/ – Giúp đỡ


50 tính từ tiếng Anh thông dụng

  1. Big /bɪɡ/ – To, lớn

  2. Small /smɔːl/ – Nhỏ

  3. Large /lɑːrdʒ/ – Rộng, lớn

  4. Short /ʃɔːrt/ – Ngắn

  5. Long /lɔːŋ/ – Dài

  6. Tall /tɔːl/ – Cao

  7. High /haɪ/ – Cao (mức độ, chiều cao)

  8. Low /loʊ/ – Thấp

  9. Good /ɡʊd/ – Tốt

  10. Bad /bæd/ – Xấu

  11. New /nuː/ – Mới

  12. Old /oʊld/ – Cũ, già

  13. Young /jʌŋ/ – Trẻ

  14. Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ – Đẹp

  15. Pretty /ˈprɪti/ – Xinh xắn

  16. Ugly /ˈʌɡli/ – Xấu xí

  17. Clean /kliːn/ – Sạch sẽ

  18. Dirty /ˈdɜːrti/ – Bẩn

  19. Hot /hɑːt/ – Nóng

  20. Cold /koʊld/ – Lạnh

  21. Warm /wɔːrm/ – Ấm áp

  22. Cool /kuːl/ – Mát mẻ

  23. Fast /fæst/ – Nhanh

  24. Slow /sloʊ/ – Chậm

  25. Early /ˈɜːrli/ – Sớm

  26. Late /leɪt/ – Muộn

  27. Easy /ˈiːzi/ – Dễ

  28. Difficult /ˈdɪfɪkəlt/ – Khó

  29. Hard /hɑːrd/ – Cứng, khó

  30. Soft /sɔːft/ – Mềm

  31. Strong /strɔːŋ/ – Mạnh

  32. Weak /wiːk/ – Yếu

  33. Rich /rɪtʃ/ – Giàu

  34. Poor /pʊr/ – Nghèo

  35. Right /raɪt/ – Đúng

  36. Wrong /rɔːŋ/ – Sai

  37. Same /seɪm/ – Giống nhau

  38. Different /ˈdɪfrənt/ – Khác nhau

  39. Happy /ˈhæpi/ – Vui

  40. Sad /sæd/ – Buồn

  41. Hungry /ˈhʌŋɡri/ – Đói

  42. Thirsty /ˈθɜːrsti/ – Khát

  43. Busy /ˈbɪzi/ – Bận rộn

  44. Free /friː/ – Rảnh

  45. Important /ɪmˈpɔːrtnt/ – Quan trọng

  46. Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ – Thú vị

  47. Boring /ˈbɔːrɪŋ/ – Nhàm chán

  48. Lucky /ˈlʌki/ – May mắn

  49. Unlucky /ʌnˈlʌki/ – Xui xẻo

  50. Famous /ˈfeɪməs/ – Nổi tiếng


50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về Trạng từ & Liên từ

Trạng từ chỉ tần suất & mức độ

  1. Always /ˈɔːlweɪz/ – Luôn luôn

  2. Usually /ˈjuːʒuəli/ – Thường xuyên

  3. Often /ˈɔːfn/ – Thường

  4. Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ – Thỉnh thoảng

  5. Rarely /ˈrerli/ – Hiếm khi

  6. Never /ˈnevər/ – Không bao giờ

  7. Already /ɔːlˈredi/ – Đã rồi

  8. Still /stɪl/ – Vẫn còn

  9. Yet /jet/ – Chưa, đã (trong câu phủ định/nghi vấn)

  10. Just /dʒʌst/ – Vừa mới

Trạng từ chỉ cách thức & thời gian

  1. Quickly /ˈkwɪkli/ – Nhanh chóng

  2. Slowly /ˈsloʊli/ – Chậm rãi

  3. Carefully /ˈkerfəli/ – Cẩn thận

  4. Easily /ˈiːzəli/ – Dễ dàng

  5. Well /wel/ – Tốt, giỏi

  6. Badly /ˈbædli/ – Tệ

  7. Early /ˈɜːrli/ – Sớm

  8. Late /leɪt/ – Muộn

  9. Now /naʊ/ – Bây giờ

  10. Then /ðen/ – Sau đó

Trạng từ chỉ nơi chốn & mức độ

  1. Here /hɪr/ – Ở đây

  2. There /ðer/ – Ở đó

  3. Everywhere /ˈevriwer/ – Khắp nơi

  4. Nowhere /ˈnoʊwer/ – Không nơi nào

  5. Near /nɪr/ – Gần

  6. Far /fɑːr/ – Xa

  7. Very /ˈveri/ – Rất

  8. Quite /kwaɪt/ – Khá

  9. Too /tuː/ – Quá

  10. Enough /ɪˈnʌf/ – Đủ

Liên từ nối câu

  1. And /ænd/ – Và

  2. Or /ɔːr/ – Hoặc

  3. But /bʌt/ – Nhưng

  4. So /soʊ/ – Vì vậy

  5. Because /bɪˈkɔːz/ – Bởi vì

  6. Although /ɔːlˈðoʊ/ – Mặc dù

  7. Though /ðoʊ/ – Dù, mặc dù

  8. If /ɪf/ – Nếu

  9. When /wen/ – Khi

  10. While /waɪl/ – Trong khi

Liên từ & trạng từ mở rộng

  1. Until /ʌnˈtɪl/ – Cho đến khi

  2. Since /sɪns/ – Kể từ khi

  3. Before /bɪˈfɔːr/ – Trước khi

  4. After /ˈæftər/ – Sau khi

  5. Because of /bɪˈkɔːz əv/ – Vì, do

  6. Therefore /ˈðerfɔːr/ – Do đó

  7. However /haʊˈevər/ – Tuy nhiên

  8. Moreover /mɔːrˈoʊvər/ – Hơn nữa

  9. In addition /ɪn əˈdɪʃn/ – Thêm vào đó

  10. Otherwise /ˈʌðərwaɪz/ – Nếu không thì


Kết luận

1000 từ tiếng Anh thông dụng chính là “nền móng vàng” cho bất kỳ ai mới bắt đầu học ngoại ngữ. Đây không chỉ là những từ xuất hiện nhiều nhất trong đời sống hằng ngày, mà còn là “chìa khóa” giúp bạn nhanh chóng nghe hiểu – giao tiếp – đọc hiểu – và viết tiếng Anh một cách tự nhiên.

Khi đã nắm vững 1000 từ cơ bản này, bạn sẽ thấy:

  • Việc nghe người bản xứ trong hội thoại, phim ảnh hay tin tức trở nên dễ dàng hơn, vì phần lớn từ ngữ họ sử dụng đều nằm trong danh sách này.

  • Việc nói và phản xạ giao tiếp sẽ tự nhiên hơn, vì bạn có đủ vốn từ để diễn đạt hầu hết nhu cầu cơ bản trong học tập, công việc và du lịch.

  • Việc đọc sách, báo, email bằng tiếng Anh sẽ nhanh hơn, ít phải tra từ điển hơn.

  • Việc viết đoạn văn, email hoặc tin nhắn cũng trở nên trôi chảy, tự tin hơn nhiều.

Điều quan trọng là bạn cần học theo chủ đề, kết hợp lặp lại thường xuyên (spaced repetition), và đặc biệt là áp dụng ngay vào thực tế: viết nhật ký, nói chuyện với bạn bè, luyện nghe bằng podcast, hoặc xem phim có phụ đề.

Hãy coi 1000 từ này như một “hành trang cơ bản” trên con đường chinh phục tiếng Anh. Khi đã xây nền vững chắc, bạn sẽ dễ dàng mở rộng vốn từ lên 2000, 3000 hay 5000 từ – lúc đó việc sử dụng tiếng Anh sẽ thực sự trôi chảy và gần gũi như ngôn ngữ thứ hai.

Nội dung bài viết

Index